- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
15920101686
-
Địa chỉ
Phòng 902, Tòa nhà Th??ng m?i Yifeng, S? 284 Huan Road, C?ng ??ng Usha, Th? tr?n Tr??ng An, ??ng Quan
Công ty TNHH Thiết bị đo lường Đông Quan Keshan
15920101686
Phòng 902, Tòa nhà Th??ng m?i Yifeng, S? 284 Huan Road, C?ng ??ng Usha, Th? tr?n Tr??ng An, ??ng Quan
Máy đo độ cứng Brinell điện tử HBE-3000
Mô tả: Máy đo độ cứng Brinell điện tử có 10 cấp độ thử nghiệm và có thể kiểm tra 10 loại thang đo độ cứng Brinell. Hệ thống điều khiển tải cảm biến vòng kín, độ chính xác cao, độ lặp lại và ổn định cao. Thao tác đơn giản.
Phạm vi áp dụng
Độ cứng Brinell sử dụng lực thử nghiệm lớn, độ lõm thẳng cũng lớn, thích hợp cho việc kiểm tra độ cứng của vật liệu kim loại hạt lớn, chẳng hạn như: gang, kim loại màu và hợp kim, tất cả các loại thép ủ, điều chỉnh chất lượng, đặc biệt là đối với các kim loại mềm hơn, chẳng hạn như nhôm nguyên chất, chì, thiếc, v.v.
HBE-3000 Electronic Brinell Hardness Tester with 10 steps testing force is able to measure hardness values with each 10 Brinell hardness scales. The instrument adopts circuit type sensor added with control system, thus with high precision, high repetition, and reliability and easy operation.
Usage Range:.
Brinell hardness test which adopts heavy testing force and shows large indentation is apply to measure hardness value for big grain metal materials such as casting parts, nonferrous metals and alloy, various tempered steel, hardening and tempering steel, specially for soft metal such as pure aluminum, lead, tin, etc.
Thông số kỹ thuật
Thước đo Brinell (Brinell Scale):
HBW2.5/62.5、HBW2.5/187.5、HBW5/125、HBW5/750、 HBW10/100、 HBW10/250、 HBW10/500、HBW10/1000、HBW10/1500、HBW10/3000
Lực thử nghiệm (testing force):
612.9N(62.5kg)、980.7N(100kg)、1226N(125kg)、1839N(187.5kg)、2452N(250kg)、4903N(500kg)、7355N(750kg)、8907N(1000kg)、14710N(1500kg)、29420N(3000kg)
Đơn vị đo tối thiểu (Min Measuring Unit): 0.005mm
Độ phóng đại tổng thể (Magnification of Microscope): 20X
Thời gian sạc (Duration time): 5-60S
Kích thước thiết bị (Overall Dimension):
550 × 210 × 750mm (L × W × H, L X W X H)
Trọng lượng máy chủ (Net Weight): Khoảng 125kg
Chiều cao tối đa (Max Height of Specimen): 230mm
Nguồn điện (Power Supply): AC220V ± 5%, 50~60Hz
Tiêu chuẩn thực thi (Carried Standard)
Tiêu chuẩn quốc gia GB/T231.2 (GB/T231.2 Chinese Standard)
Quy tắc kiểm định JJG150 (JJG150 Inspection Rule)
Tiêu chuẩn Accessories:
Một bộ kính hiển vi đo, thẳng qua 2,5, 5, 10 mm cacbua bóng Crimper, khối độ cứng tiêu chuẩn (2), bảng thử nghiệm phẳng lớn, bảng thử nghiệm trung bình, bảng thử nghiệm loại V, dây nguồn
A set of Measuring Microscope, Diameter: 2.5, 5 and 10mm Hard Alloy Ball Indenters, 2 pcs Standard Hardness Blocks, Large Testing Table, Medium Testing Table, “V”- shaped Testing Table, Power Cable