- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
13925035861
-
Địa chỉ
Tòa nhà Thượng Đức, số 141 đường Ngũ Sơn, quận Thiên Hà, Quảng Châu
Quảng Châu Zede Instrument Equipment Co, Ltd
13925035861
Tòa nhà Thượng Đức, số 141 đường Ngũ Sơn, quận Thiên Hà, Quảng Châu
| Đo khí | Phạm vi đo (ppm) | Độ phân giải (ppm) | AccuSafeMô hình |
| Br2 Khí bromua |
0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.01 |
AS70-20.0m AS70-5.00m |
| CO Khí carbon monoxide |
0-2000 0-200.0 0-100.0 0-50.0 |
1 0.1 0.1 0.1 |
AS14-2000m AS14-200.0m AS14-100.0m AS14-50.0m |
| Cl2 Khí clo |
0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.01 |
AS34-20.0m AS34-5.00m |
| Chất ClO2 Name |
0-20.0 0-5.00 0-2.00 |
0.1 0.01 0.01 |
AS33-20.0m AS33-5.00m AS33-2.00m |
| C2H4 乙烯 |
0-2000 0-200.0 0-20.0 0-5.00 |
1 0.1 0.1 0.01 |
AS07-2000m AS07-200.0m AS07-20.0m AS07-5.00m |
| C2H4O còn gọi là EO或EtO Name |
0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.01 |
AS20-50.0m AS20-20.0m AS20-5.00m |
| HCHO Formaldehyde |
0-20.0 0-2.00 |
0.1 0.01 |
AS16-20.0m AS16-2.00m |
| H2NNH2 Ch3NHNH2 (Ch3)2NNH2 Name |
0-20.0 0-2.00 |
0.1 0.01 |
AS18-20.0m AS18-2.00m |
| H2 Khí hydro |
0-2000 0-500 |
1 1 |
AS02-2000m AS02-500m |
| H2Br Name |
0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.01 |
AS80-20.0m AS80-5.00m |
| HCl Name |
0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.01 |
AS36-20.0m AS36-5.00m |
| HCN Name |
0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.01 |
AS28-50.0m AS28-20.0m AS28-5.00m |
| H2O2 Name |
0-1000 0-200.0 0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
1 0.1 0.1 0.1 0.01 |
AS09-1000m AS09-200m AS09-50.0m AS09-20.0m AS09-5.00m |
| H2S Name |
0-500 0-200.0 0-20.0 0-1.00 |
1 0.1 0.1 0.01 |
AS17-500m AS17-200.0m AS17-20.0m AS17-1.00m |
| Không Name |
0-2000 0-200.0 0-20.0 0-5.00 |
1 0.1 0.1 0.01 |
AS54-2000m AS54-200.0m AS54-20.0m AS54-5.00m |
| Không2 Name |
0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.01 |
AS15-50.0m AS15-20.0m AS15-5.00m |
| O3 Name |
0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.01 |
AS48-50.0m AS48-20.0m AS48-5.00m |
| C2H4O3còn gọi là PAA Name |
0.50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.01 |
AS89-50.0m AS89-20.0m AS89-5.00m |
| C3H6O hay POhoặc pro Name |
0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.01 |
AS32-50.0m AS32-20.0m AS32-5.00m |
| Vậy2 Lưu huỳnh điôxit |
0-200.0 0-50.0 0-20.0 0-5.00 |
0.1 0.1 0.1 0.01 |
AS24-200.0m AS24-50.0m AS24-20.0m AS24-5.00m |