Chiều cao CaliperĐiều chỉnh cần tuân theo quy trình quy phạm nghiêm ngặt, bao gồm ba khâu cốt lo@@ ̃i là chuẩn bị giai đoạn đầu, thực thi điều chỉnh, xử lý kết quả, quy phạm cụ thể như sau:
I. Chuẩn bị trước
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ: 20 ℃ ± 5 ℃ (tránh mở rộng nóng và co lạnh ảnh hưởng đến độ chính xác).
Độ ẩm: ≤80% RH (Bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi độ ẩm hoặc rỉ sét các bộ phận kim loại).
Độ sạch: Không rung, không bụi, đảm bảo bề mặt cơ sở đo không bị ô nhiễm.
Công cụ hiệu chuẩn
Khối đo tiêu chuẩn: Chọn khối đo độ chính xác Cấp 0 hoặc Cấp 1 theo thang đo độ cao.
Nền tảng hiệu chuẩn: Nền tảng bằng đá cẩm thạch hoặc gang, lỗi độ phẳng ≤0,005mm.
Dụng cụ làm sạch: vải không bụi, rượu (để làm sạch caliper và khối đo).
Công cụ ghi âm: Hiệu chỉnh bảng ghi, bút.
Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra ngoại hình: xác nhận rằng caliper không có vết nứt, rỉ sét, trầy xước, quy mô rõ ràng.
Kiểm tra chức năng: cho dù trượt trơn tru, cho dù thiết bị khóa hoạt động, cho dù hiển thị kỹ thuật số là bình thường (chẳng hạn như caliper điện tử).
Xử lý đẳng nhiệt: Đặt caliper và khối đo trong môi trường hiệu chuẩn trong ít nhất 2 giờ, loại bỏ sự khác biệt về nhiệt độ.
II. Thực hiện hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn Zero
đặtChiều cao CaliperMóng vuốt đo lường (hoặc đầu đo) nhẹ nhàng chạm vào bề mặt nền tảng.
Điều chỉnh caliper bằng không để quy mô bằng không (hoặc số được hiển thị là 0,00mm), đảm bảo hàm đo phù hợp với bề mặt nền tảng mà không có khoảng trống.
Lặp lại 3 lần và lấy trung bình làm điểm chuẩn zero.
Hiệu chuẩn lỗi hiển thị
Chọn điểm hiệu chuẩn: Chọn ít nhất 5 điểm hiệu chuẩn, phân bố đều trong phạm vi (ví dụ: 0mm, 50mm, 100mm, 150mm, 200mm).
Các bước hoạt động:
Đặt khối đo tiêu chuẩn (như 5mm, 10mm, 20mm, v.v.) trên nền tảng.
Đo chiều cao khối đo bằng thước đo chiều cao và ghi lại giá trị hiển thị thước đo.
Tính toán lỗi hiển thị: Lỗi=giá trị hiển thị caliper - giá trị tiêu chuẩn của khối đo (ví dụ: giá trị tiêu chuẩn của khối đo 10,000mm, giá trị hiển thị caliper 10,002mm, lỗi là+0,002mm).
Lỗi phải nằm trong phạm vi cho phép (chẳng hạn như caliper với độ chính xác 0,02mm, cho phép lỗi hiển thị ≤ ± 0,02mm).
Hiệu chuẩn lặp lại
Lặp lại phép đo 5 lần tại cùng một điểm hiệu chuẩn, chẳng hạn như 100mm.
Ghi lại mỗi lần hiển thị và tính toán sự khác biệt giữa giá trị tối đa và tối thiểu (ví dụ: phép đo 100,001) mm、100.002mm、100.001mm、100.002mm、100.001mm, Lỗi lặp lại là 0,001mm).
Lỗi lặp lại cần đáp ứng các yêu cầu (ví dụ: ≤0,005mm).
Hiệu chuẩn song song
Cố định caliper trên nền tảng và các hàm đo chạm vào hai mặt phẳng song song (chẳng hạn như bên của khối đo) riêng biệt.
Ghi lại các phép đo và tính toán lỗi song song.
Lỗi phải nằm trong phạm vi cho phép (ví dụ: ≤0,03mm).
III. Xử lý kết quả
Điều chỉnh lỗi
Nếu lỗi vượt quá phạm vi cho phép, cần điều chỉnh caliper (ví dụ: điều chỉnh vít không, làm sạch móng vuốt đo).
Hiệu chỉnh lại sau khi điều chỉnh cho đến khi lỗi phù hợp với yêu cầu.
Hồ sơ&Báo cáo
Ghi lại ngày hiệu chuẩn, điều kiện môi trường, nhân viên hiệu chuẩn, điểm hiệu chuẩn, giá trị tiêu chuẩn, thước đo, giá trị lỗi, sự phù hợp và điều chỉnh.
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn được cấp cho biết ngày hết hạn (thường là 1 năm).
Xử lý không phù hợp
Sửa chữa hoặc loại bỏ calipers không đạt tiêu chuẩn.
Kiểm tra đơn giản thường xuyên, chẳng hạn như hàng tháng, đảm bảo sự ổn định lâu dài.