Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Công ty TNHH Phát triển Doanh nghiệp Yishike (Thượng Hải)
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

hóa chất 17>Bài viết

Công ty TNHH Phát triển Doanh nghiệp Yishike (Thượng Hải)

  • Thông tin E-mail

    mail@escolifesciences.cn

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Tầng 10, tòa nhà số 4, ngõ 388 đường Shengrong, quận Pudong, Thượng Hải

Liên hệ bây giờ
Phương pháp xác minh bàn làm việc sạch
Ngày:2025-11-10Đọc:0
Việc xác minh bàn làm việc sạch là một liên kết quan trọng để đảm bảo rằng hiệu suất của nó phù hợp với các yêu cầu thiết kế và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường sạch, thường yêu cầu xác minh hệ thống từ các chỉ số cốt lõi như tính toàn vẹn cấu trúc, tổ chức luồng không khí, độ sạch, kiểm soát vi sinh vật, rung và tiếng ồn. Sau đây là phương pháp kiểm chứng cụ thể và các điểm chính thao tác:
Chuẩn bị trước khi kiểm tra
Kiểm tra tài liệu
Kiểm tra giấy chứng nhận xuất xưởng thiết bị, hướng dẫn sử dụng, hồ sơ bảo trì, xác nhận mô hình thiết bị, thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu thiết kế.
Xác nhận phương án kiểm tra đã được kiểm tra, bao gồm mục đích kiểm tra, phạm vi, phương pháp, tiêu chuẩn chấp nhận và phân công nhân sự.
Xác nhận điều kiện môi trường
Xác minh nhiệt độ môi trường và độ ẩm cần phải phù hợp với yêu cầu thiết bị (chẳng hạn như nhiệt độ 18-26 ℃, độ ẩm 45-65%).
Đảm bảo khu vực xác minh không có nhiễu luồng không khí mạnh (chẳng hạn như điều hòa không khí thổi thẳng, cửa sổ và cửa ra vào mở), tránh ảnh hưởng đến kiểm tra mô luồng không khí.
Hiệu chuẩn dụng cụ
Thử nghiệm được thực hiện bằng cách sử dụng các dụng cụ đo lường hiệu chuẩn, bao gồm:
Bộ đếm hạt: được sử dụng để phát hiện độ sạch (ví dụ: 0,5μm, 5μm số hạt).
Máy đo tốc độ gió: Đo tốc độ gió trong khu vực làm việc.
Bộ lấy mẫu vi sinh vật: Lấy mẫu vi sinh vật trong không khí hoặc bề mặt.
Sound Level Meter: Đo mức độ tiếng ồn.
Vibrator Meter: Phát hiện biên độ rung khi thiết bị đang hoạt động.
B5-03=giá trị thông số Ki, (cài 3)
1. Kiểm tra cấu trúc và ngoại hình
Mục đích: xác nhận rằng thiết bị không bị hư hỏng, niêm phong tốt, phù hợp với thông số kỹ thuật thiết kế.
Phương pháp:
Kiểm tra trực quan vỏ bàn làm việc, bảng điều khiển hoạt động, cửa sổ kính còn nguyên vẹn, không bị nứt hoặc biến dạng.
Kiểm tra xem cài đặt bộ lọc hiệu quả cao (HEPA/ULPA) có chắc chắn không và dải keo không bị lão hóa hoặc rơi ra.
Xác nhận rằng đèn chiếu sáng, đèn UV (nếu có) hoạt động tốt, không nhấp nháy hoặc hư hỏng.
Tiêu chuẩn chấp nhận:
Cấu trúc hoàn chỉnh, không có khiếm khuyết có thể nhìn thấy; Bộ lọc có độ kín tốt, không có nguy cơ rò rỉ.
2. Xác minh tổ chức luồng không khí
Mục đích: Đảm bảo luồng không khí trong khu vực làm việc được định hướng chính xác và tốc độ gió đều, tránh xoáy hoặc góc chết.
Phương pháp:
Kiểm tra tốc độ gió:
Sắp xếp đồng đều các điểm đo trong khu vực làm việc (chẳng hạn như theo phương pháp 5 điểm hoặc 9 điểm), sử dụng máy đo gió để đo vận tốc luồng không khí thẳng đứng.
Chiều cao thử nghiệm được khuyến nghị là 10-15cm trên bề mặt làm việc (hoặc chiều cao được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng thiết bị).
Kiểm tra dòng chảy không khí:
Sử dụng một máy tạo khói, chẳng hạn như khói tetrabutyl titan, để giải phóng khói trong khu vực làm việc và quan sát hướng của luồng không khí theo chiều dọc xuống mà không có dòng chảy ngược hoặc xoáy.
Tiêu chuẩn chấp nhận:
Tốc độ gió: 0,3-0,5m/s (lớp ISOClass5/100) hoặc 0,4-0,6m/s (lớp ISOClass4/10) với độ lệch ≤ ± 20% mỗi điểm đo.
Hướng luồng không khí: thẳng đứng xuống, không có xoáy hoặc dòng chảy ngược đáng kể.
3. Xác minh độ sạch
Mục đích: Xác nhận độ sạch không khí trong không gian làm việc phù hợp với mức thiết kế (ví dụ: ISOClass5/100).
Phương pháp:
Kiểm tra động: Khi thiết bị hoạt động bình thường (quạt bật, đèn chiếu sáng), sử dụng bộ đếm hạt để lấy mẫu liên tục 3 lần, mỗi lần lấy mẫu thời gian ≥1 phút.
Kiểm tra tĩnh: 30 phút sau khi thiết bị chạy không tải, lấy mẫu theo phương pháp trên.
Bố trí điểm đo:
Trung tâm, bốn góc và cạnh của vùng làm việc (tổng cộng 5 - 9 điểm), chiều cao là 10 - 15 cm trên mặt làm việc.
Tiêu chuẩn chấp nhận:
ISOClass5 (lớp 100): ≥0,5μm Số hạt ≤3,520/m³ (hoặc ≤3,52/L), ≥5 μm Số hạt là 0.
Kết quả kiểm tra động phải đáp ứng trên 80% tiêu chuẩn tĩnh.
4.** Xác minh kiểm soát vi sinh vật
Mục đích: Xác nhận mức độ ô nhiễm vi sinh vật trong khu vực làm việc phù hợp với yêu cầu (ví dụ: tổng số vi khuẩn ≤1CFU/đĩa · 30 phút).
Phương pháp:
Lấy mẫu không khí: Sử dụng phương pháp bụi phóng xạ hoặc máy lấy mẫu phù du, đặt một đĩa thạch dinh dưỡng ở trung tâm khu vực làm việc, 30 phút sau khi tiếp xúc, để 30-35 ℃ trong 48 giờ, đếm số lượng khuẩn lạc.
Lấy mẫu bề mặt: Lau bề mặt bên trong của bàn làm việc (ví dụ: mặt bàn vận hành, tường bên) bằng gạc bông vô trùng, tiêm vào môi trường và đếm số khuẩn lạc sau khi nuôi cấy.
Tiêu chuẩn chấp nhận:
Tổng số vi khuẩn trong không khí: ≤1CFU/đĩa · 30 phút (môi trường ISOClass5).
Tổng số vi khuẩn trên bề mặt: ≤0.1CFU/cm² (bề mặt chính).
5. ** Xác minh độ rung và tiếng ồn
Mục đích: Đảm bảo thiết bị hoạt động trơn tru và độ rung và tiếng ồn không ảnh hưởng đến hoạt động thử nghiệm.
Phương pháp:
Kiểm tra độ rung: đặt máy đo rung ở bốn góc và trung tâm của bàn làm việc để đo biên độ rung (tính bằng mm/s²) khi thiết bị đang hoạt động.
Kiểm tra tiếng ồn: Sử dụng máy đo mức âm thanh để đo mức độ tiếng ồn (tính bằng dB (A)) ở 1m bên ngoài khu vực làm việc.
Tiêu chuẩn chấp nhận:
Biên độ rung: ≤5mm/s² (theo chiều dọc).
Mức độ tiếng ồn: ≤65dB (A) (khi chạy không tải).
6. ** Xác minh chênh lệch áp suất (nếu có)
Mục đích: Xác nhận rằng chênh lệch áp suất giữa bàn làm việc sạch và môi trường xung quanh là phù hợp với yêu cầu (ví dụ: áp suất dương ≥10Pa), ngăn chặn sự xâm nhập của ô nhiễm bên ngoài.
Phương pháp: Đo chênh lệch áp suất giữa khu vực làm việc và khu vực lân cận bằng máy đo vi áp.
Tiêu chuẩn chấp nhận: áp suất dương ≥10Pa (hoặc giá trị được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng thiết bị).
III. Xử lý sau khi xác minh
Đối chiếu và phân tích dữ liệu
Tổng hợp dữ liệu thử nghiệm vào báo cáo xác minh, vẽ biểu đồ phân bố tốc độ gió, biểu đồ xu hướng số hạt, v.v., để hiển thị trực quan kết quả xác minh.
So sánh giá trị đo thực tế với tiêu chuẩn chấp nhận, phán đoán thiết bị có đạt tiêu chuẩn hay không.
Xử lý không phù hợp
Nếu một chỉ số không đủ điều kiện, cần phải phân tích nguyên nhân (chẳng hạn như bộ lọc bị hỏng, quạt bị hỏng) và xác minh lại sau khi sửa chữa.
Số lần kiểm tra lặp lại thường không vượt quá 2 lần, nếu vẫn không đạt tiêu chuẩn, cần ngừng sử dụng thiết bị và liên hệ với nhà máy sửa chữa.
Thời gian xác minh
Xác minh đầu tiên: sau khi thiết bị được lắp đặt, trước khi đưa vào sử dụng.
Xác minh định kỳ: 6 tháng một lần hoặc 1 năm một lần (điều chỉnh theo tần suất sử dụng và mức độ rủi ro).
Xác minh thay đổi: Cần xác minh lại bộ lọc, sau khi sửa chữa hoặc khi điều kiện môi trường thay đổi.