Thiết bị kiểm tra điện sắt màng mỏng là thiết bị được sử dụng để mô tả các tính chất sắt điện của vật liệu màng mỏng (chẳng hạn như sắt điện, phim áp điện). Chức năng cốt lõi là đo các thông số chính như dòng điện trễ, dòng rò rỉ, đặc tính mỏi và các thông số khác để đánh giá liệu vật liệu có tiềm năng ứng dụng sắt điện hay không. Nó là công cụ phát hiện cốt lõi để nghiên cứu và phát triển màng sắt điện (như bộ nhớ, linh kiện cảm biến) trong các lĩnh vực vi điện tử, năng lượng mới và các lĩnh vực khác, liên quan trực tiếp đến độ chính xác của việc đánh giá hiệu suất vật liệu.
Tính năng thiết bị
Thiết kế lớp phủ nhiều lớp: thông qua cấu trúc đường trượt và pallet kéo, nâng cao tỷ lệ sử dụng không gian, hỗ trợ kiểm soát độc lập nhiệt độ, tốc độ quay và chế độ hoạt động của các lớp, đáp ứng các nhu cầu thử nghiệm khác nhau.
Kiểm soát độ chính xác cao: Phạm vi kiểm soát nhiệt độ thường là nhiệt độ môi trường+5 ℃ đến 60 ℃, độ chính xác có thể đạt ± 0,1 ℃, độ đồng đều nhiệt độ ≤0,5 ℃, độ biến động ≤0,2 ℃, đảm bảo điều kiện thử nghiệm ổn định.
Tính linh hoạt: Bộ nuôi cấy nhiệt độ không đổi tích hợp với bộ dao động, hỗ trợ nhiều chế độ khác nhau như dao động xoay, dao động qua lại, dải tần số dao động 30-300r/phút, biên độ có thể điều chỉnh (như Φ26mm), thích ứng với nhu cầu nuôi mẫu khác nhau.
Cơ chế bảo vệ an toàn: Được trang bị bảo vệ quá nhiệt, quá tốc độ, rò rỉ điện, chức năng khôi phục mất điện, hệ thống báo động âm thanh và ánh sáng để đảm bảo an toàn cho thí nghiệm.
Hoạt động nhân bản: Bảng điều khiển nghiêng, màn hình LCD có đèn nền lớn, bộ nhớ tham số và chức năng mã hóa để đơn giản hóa quy trình hoạt động.
Khi lựa chọn máy lắc nhiệt độ không đổi chồng lên nhau, cần xem xét toàn diện các yếu tố sau:
Yêu cầu thí nghiệm: Xác định rõ loại thí nghiệm (ví dụ: nuôi cấy vi sinh vật, nuôi cấy tế bào), đặc tính mẫu (kích thước, trọng lượng), tần số dao động và yêu cầu biên độ.
Công suất và không gian: Chọn kích thước khay và số tầng theo số lượng mẫu để đảm bảo sử dụng hợp lý không gian phòng thí nghiệm.
Tính ổn định và độ bền: Ưu tiên thiết bị sử dụng các bộ phận và công nghệ có độ chính xác cao, giảm nguy cơ giảm hiệu suất trong hoạt động lâu dài.
Dễ vận hành: Chọn thiết bị có giao diện thân thiện, hỗ trợ cài đặt chương trình tùy chỉnh, nâng cao hiệu quả thử nghiệm.
Bảo trì bảo dưỡng:
Thường xuyên làm sạch bề mặt thiết bị và khay để tránh dư lượng nước hoặc bụi bẩn.
Kiểm tra độ căng của dây đai truyền động và thay thế dây đai cũ hoặc bị hỏng nếu cần thiết.
Khi không sử dụng trong thời gian dài, chạy 5-8 giờ mỗi tháng để loại bỏ độ ẩm của các thành phần điện.
Sửa chữa sự cố cần do nhân viên chuyên nghiệp tiến hành, tránh tự ý tháo dỡ.