Thiết bị cố định mẫu nhiệt độ cao được sử dụng rộng rãi trong thiêu kết vật liệu, thí nghiệm hóa học, xử lý nhiệt và các tình huống khác, nhưng hoạt động của nó cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật để tránh hư hỏng thiết bị, mất mẫu hoặc tai nạn an toàn.
I. Thông số kỹ thuật hoạt động an toàn của thiết bị cố định mẫu nhiệt độ cao:
1. Biện pháp bảo vệ
Đeo găng tay chịu nhiệt độ cao, kính bảo hộ và quần áo thử nghiệm để tránh bỏng hoặc tiếp xúc với khí/bụi độc hại.
Sử dụng các công cụ đặc biệt (như nhíp, kìm) để lấy các bộ phận nhiệt độ cao, cấm chạm trực tiếp bằng tay.
2. An toàn môi trường
Đảm bảo không có chất dễ cháy (như giấy, rượu, v.v.) xung quanh thiết bị và duy trì thông gió tốt (đặc biệt là khi khói hoặc khí độc được tạo ra).
Thiết bị nhiệt độ cao cần được đặt trên mặt bàn chống cháy, cách xa nguồn nước hoặc môi trường ẩm ướt để tránh ngắn mạch.
3. Xử lý khẩn cấp
Trong trường hợp rò rỉ điện hoặc hỏa hoạn đột ngột, cắt điện ngay lập tức và sử dụng bình chữa cháy bằng bột khô hoặc bình chữa cháy carbon dioxide (không có nước để dập tắt lửa điện).
Nếu mẫu bị cháy hoặc phát nổ, sơ tán nhanh chóng và bắt đầu kế hoạch khẩn cấp.
Thứ hai, thiết bị cố định mẫu nhiệt độ cao được chuẩn bị trước khi sử dụng:
1. Kiểm tra tình trạng thiết bị
Xác nhận rằng các yếu tố làm nóng (ví dụ: thanh silicon carbon, dây molypden), cảm biến điều khiển nhiệt độ (ví dụ: cặp nhiệt điện) không bị hư hỏng hoặc lỏng lẻo.
Kiểm tra độ kín (ví dụ: cửa lò, giao diện mặt bích) để ngăn chặn rò rỉ khí nhiệt độ cao hoặc xâm nhập oxy.
2. mẫu phù hợp với container
Chọn bình chịu nhiệt độ cao (ví dụ: nồi nấu corundum, thuyền thạch anh) và tránh phản ứng với mẫu (ví dụ: vật liệu thạch anh không được sử dụng cho mẫu kiềm).
Mẫu cần được đặt đồng đều để tránh quá nóng cục bộ do sự tích tụ; Để lại không gian mở rộng nhiệt (chẳng hạn như các mẫu bột không lấp đầy nồi nấu).
3. Thiết lập chương trình
Đặt tốc độ nóng lên theo đặc tính của mẫu (chẳng hạn như thiêu kết gốm cần ấm lên chậm, ủ kim loại có thể nóng lên nhanh chóng).
Đặt giới hạn nhiệt độ trên (thường thấp hơn 10%~20% so với nhiệt độ định mức của thiết bị) để tránh làm hỏng các yếu tố làm nóng quá nhiệt.
III. Nhiệt độ cao mẫu cố định thiết bị kiểm soát trong quá trình sưởi ấm:
1. Giám sát nhiệt độ
Quan sát dữ liệu bảng điều khiển nhiệt độ trong thời gian thực để đảm bảo độ lệch nhiệt độ thực tế so với giá trị cài đặt trong phạm vi cho phép (ví dụ: ± 5 ℃).
Hiệu chỉnh cặp nhiệt điện thường xuyên (chẳng hạn như với cặp tiêu chuẩn hoặc bên thứ ba) để tránh lỗi đo dẫn đến quá sốt.
2. Kiểm soát khí quyển
Trong môi trường không khí trơ, cần phải xả khí trước và theo dõi hàm lượng oxy (ví dụ như thăm dò oxy).
Khi hoạt động trong môi trường chân không hoặc giảm khí quyển, hãy đảm bảo độ kín và ngăn chặn việc hút ngược hoặc hỗn hợp khí phát nổ.
3. Tránh nóng và lạnh
Sau khi nóng lên cần làm mát tự nhiên hoặc làm mát chậm, cấm mở cửa lò làm mát nhanh.
Để làm mát nhanh, hệ thống làm mát bằng không khí hoặc nước cần được sử dụng trong phạm vi cho phép của thiết bị.
