Bơm định lượng kiểu pit tôngLà một máy bơm sử dụng pit tông chuyển động qua lại để đo lường và vận chuyển chất lỏng chính xác. Nó bao gồm xi lanh bơm, cơ chế truyền động, cơ chế truyền động và cơ chế điều chỉnh đột quỵ và các bộ phận khác. Nguyên tắc làm việc của nó dựa trên chuyển động qua lại của pit tông trong xi lanh bơm. Khi pit tông di chuyển trở lại, khối lượng bên trong khoang bơm tăng lên, do đó áp suất bên trong khoang bơm thấp hơn áp suất đầu vào và chất lỏng đi vào khoang bơm thông qua van nạp chất lỏng; Khi pit tông di chuyển về phía trước, khối lượng bên trong khoang bơm giảm và áp suất chất lỏng tăng lên. Khi áp suất cao hơn áp suất đầu ra, chất lỏng xả khoang bơm qua van xả, do đó đạt được đo lường và phân phối chất lỏng chính xác.
Bơm định lượng kiểu pit tôngĐặc điểm cốt lo@@ ̃i của nó có thể quy nạp thành một số mặt sau:
1, Khả năng đo lường chính xác cao
Phạm vi điều chỉnh dòng chảy rộng: bằng cách điều chỉnh chiều dài đột quỵ pit tông hoặc lái xe tốc độ động cơ, nó có thể đạt được điều chỉnh chính xác dòng chảy trong phạm vi 0%~100%, đáp ứng các yêu cầu công nghệ khác nhau.
Lỗi đo lường nhỏ: thiết kế phù hợp với niêm phong của pit tông và khoang bơm (chẳng hạn như niêm phong mềm hoặc niêm phong cứng) đảm bảo lượng rò rỉ cực thấp, độ chính xác đo lường có thể đạt trong vòng ± 1%, phù hợp với các tình huống đòi hỏi nghiêm ngặt về sự ổn định dòng chảy.
Độ lặp lại cao: Trong cùng một điều kiện làm việc, nhiều hoạt động có thể duy trì đầu ra dòng chảy nhất quán cao, đảm bảo sự ổn định của quá trình.
2, chịu áp lực cao và ăn mòn mạnh
Khả năng truyền tải áp suất cao: Cấu trúc kiểu pít tông có thể chịu được áp suất cao hơn (thường lên đến hàng chục megapascal), thích hợp cho các tình huống như cho ăn nồi hấp phản ứng áp suất cao, phun áp suất cao.
Khả năng thích ứng rộng của vật liệu: Đầu bơm, pít tông và con dấu có thể sử dụng thép không gỉ, gốm sứ, polytetrafluoroethylene (PTFE) và các vật liệu chống ăn mòn khác, có thể vận chuyển axit, kiềm, dung môi hữu cơ và các chất lỏng ăn mòn khác.
3. Cấu trúc nhỏ gọn và bảo trì dễ dàng
Thiết kế mô-đun: Thân máy bơm, thiết bị truyền động, bộ phận truyền dẫn và các kết hợp mô-đun khác để dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ, giảm thời gian bảo trì.
Ít bộ phận mặc: các bộ phận mặc chính là con dấu pít tông và van một chiều, chu kỳ thay thế dài và hoạt động thay thế dễ dàng.
Dấu chân nhỏ: So với các loại bơm định lượng khác (chẳng hạn như bơm màng), máy bơm pít tông có cấu trúc nhỏ gọn hơn và phù hợp với những dịp có không gian hạn chế.
4. Phạm vi ứng dụng rộng
Khả năng thích ứng độ nhớt: Có thể truyền chất lỏng có độ nhớt thấp (như nước) đến độ nhớt cao (như dầu, nhựa), nhưng chất lỏng có độ nhớt cao cần giảm tốc độ dòng chảy để giảm lực cản.
Khả năng thích ứng nhiệt độ: Bằng cách chọn vật liệu chịu nhiệt độ cao (chẳng hạn như pít tông gốm), chất lỏng nhiệt độ cao (lên đến 300 ° C trở lên) có thể được chuyển giao.
Đa dạng phương tiện truyền thông: có thể xử lý đình chỉ với các hạt rắn (cần chọn pit tông chống mài mòn và niêm phong cứng), nhưng kích thước hạt cần nhỏ hơn khoảng cách giữa pit tông và khoang bơm.
5, Phương pháp lái xe linh hoạt
Ổ đĩa động cơ: Cấu hình tiêu chuẩn là động cơ AC, điều chỉnh dòng chảy vô cấp có thể đạt được bằng cách điều chỉnh tốc độ quay của bộ chuyển đổi tần số.
Ổ đĩa khí nén: Thích hợp cho môi trường chống cháy nổ hoặc không có nguồn điện, chuyển động pit tông được điều khiển bằng khí nén.
Hướng dẫn sử dụng ổ đĩa: Máy bơm pít tông nhỏ có thể được cấu hình với cơ chế vận hành bằng tay để sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc trong các tình huống cho ăn tạm thời.
6, An toàn và độ tin cậy
Kiểm soát rò rỉ: Sử dụng niêm phong kép (chẳng hạn như niêm phong cơ học+niêm phong đóng gói) hoặc thiết kế ổ đĩa từ, ngăn chặn hiệu quả rò rỉ phương tiện độc hại và có hại.
Bảo vệ quá tải: Một số mô hình được trang bị thiết bị bảo vệ quá tải (chẳng hạn như bộ giới hạn mô-men xoắn) để tránh hư hỏng động cơ hoặc bộ phận truyền động.
Thiết kế cuộc sống lâu dài: Các bộ phận chính (như pit tông, đầu bơm) sử dụng vật liệu cường độ cao, phù hợp với quy trình gia công chính xác để đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
7、 局限性
Dòng chảy xung: chuyển động qua lại của pit tông dẫn đến dòng chảy ra xung, cần được giảm thiểu bằng bộ giảm chấn xung hoặc điều chỉnh tốc độ tần số.
Tiếng ồn và rung động: Khi vận hành tốc độ cao có thể tạo ra tiếng ồn và rung lớn, cần có biện pháp giảm xóc.
Yêu cầu cao về độ sạch của môi trường: môi trường có các hạt hoặc sợi lớn có thể dễ dàng chặn van một chiều hoặc pít tông mòn, cần được xử lý trước hoặc chọn loại bơm chống mài mòn.