I. Thông số kỹ thuật bảo trì hàng ngày
Quản lý dầu bôi trơn
Sau 250 giờ vận hành ban đầu, cần thay dầu bôi trơn hộp điều khiển, sau đó mỗi 2500 giờ hoặc 6 tháng thay một lần. Nên sử dụng dầu bôi trơn Mobilgear630 hoặc XP220, chuyển sang XP68 ở nhiệt độ môi trường dưới -5oC. Khi thay thế, bạn cần xả dầu cũ qua lỗ xả và sử dụng lưới lọc 80 lưới để lọc dầu mới.
Kiểm tra thành phần quá dòng
Cứ 6 tháng kiểm tra trạng thái van một chiều và màng ngăn, tập trung quan sát tính niêm phong của van và tính toàn vẹn bề mặt màng ngăn. Nếu phát hiện van một chiều bị kẹt hoặc màng ngăn xuất hiện vết nứt, túi trống, cần thay thế ngay. Đối với máy bơm màng thủy lực mRoy Series, cần kiểm tra mức dầu hộp lái và nhũ tương dầu bôi trơn, dầu nhũ tương có thể báo hiệu vỡ màng.
Tối ưu hóa hệ thống đường ống
Đề nghị áp dụng cài đặt kiểu tự tưới, đầu hút thấp hơn mức chất lỏng bể chứa, chiều dài hút tối đa không vượt quá cột nước 4 mét. Nếu bạn phải sử dụng cài đặt nâng hút, bạn cần thêm van chân vào miệng ống hút và thiết lập bộ lọc, van cầu và kết nối sống trong đường ống để dễ dàng làm sạch và bảo trì định kỳ.
II. Bước thay thế màng
tiền xử lý
Điều chỉnh đột quỵ đến 0%, cắt điện và treo bảng cảnh báo "Đang sửa chữa". Trước khi tháo đầu bơm, hãy đánh dấu vị trí đầu vào và đầu ra bằng bút đánh dấu để tránh việc lắp lại bị sai vị trí.
Tháo gỡ và lắp đặt
Tháo đầu bơm để cố định vít và xoay đầu chất lỏng ngược chiều kim đồng hồ để thoát khỏi trục truyền động. Kiểm tra xem màng ngăn cũ có bị vỡ hay không, nếu phát hiện vật liệu trong quá trình rò rỉ miệng thì xác nhận màng ngăn bị vỡ. Khi lắp đặt màng ngăn mới, hãy xoay tấm lưng theo chiều kim đồng hồ đến vị trí dừng cơ học để đảm bảo lỗ xả rò rỉ nằm ở cuối cùng của thân bơm. Sau khi lắp lại đầu bơm, điều chỉnh đột quỵ đến 100%, xoay lá gió động cơ để kéo dài màng ngăn và cuối cùng thắt chặt vít đầu bơm đến mô-men xoắn 45in lb.
Kiểm tra xác minh
Quan sát hoạt động trơn tru sau khi khởi động bơm, kiểm tra cổng phát hiện đầu bơm không bị rò rỉ dầu bôi trơn (niêm phong dầu bình thường) và không có vật liệu quá trình rò rỉ (niêm phong cơ hoành còn nguyên vẹn). Đo lưu lượng thực tế bằng cột định mức, xác nhận độ lệch ≤ ± 2% so với giá trị cài đặt.
III. Chẩn đoán và xử lý sự cố
Bơm không hoạt động
Kiểm tra nguồn điện, cầu chì và thiết bị quá tải nhiệt nếu động cơ bị hỏng cần được thay thế. Đối với máy bơm khí nén, cần xác nhận xem áp suất không khí có đạt 0,3-0,7 MPa hay không.
Dòng chảy không đủ/không ổn định
Làm sạch bộ lọc và đường ống nạp thuốc để kiểm tra van một chiều có bị kẹt hay không. Nếu quả bóng bị mòn dẫn đến mất hiệu lực niêm phong, cần thay thế cụm van và vòng chữ O. Đối với môi trường có độ nhớt cao, độ rộng xung có thể được mở rộng đến 300ms để cải thiện độ chính xác đo lường.
Áp suất bất thường
Áp suất không đủ có thể do van bổ sung bị hỏng hoặc van cấp liệu bị rò rỉ, cần phải sửa chữa vỏ kín của thân van. Nếu áp suất dao động mạnh, cần lắp đặt bộ giảm chấn xung trên đường ống đầu ra, lắp đặt van áp suất ngược để ngăn chặn siphon khi áp suất thấp hơn 3bar.
Tiếng ồn bất thường hoặc rò rỉ
Tiếng ồn có thể xuất phát từ việc lắp đặt sai van một chiều hoặc mang bị mòn, cần lắp lại thân van và bôi keo ren. Nếu miệng phát hiện rò rỉ dầu bôi trơn, cần thay thế con dấu dầu; Nếu vật liệu quá trình bị rò rỉ, bạn cần thay thế màng ngăn và kiểm tra mức dầu của hộp điều khiển.