CA6255 của Pháp hiện đã thay thế hoàn toàn CA6250, chức năng không thay đổi.
Các chỉ số chính của sản phẩm
Phạm vi đo từ 0,0001mΩ (độ phân giải 0,1μΩ) đến 2500,0Ω
Kiểm tra hiện tại tùy chọn: 1mA/10mA/100mA/1A/10A
Với giao diện cảm biến nhiệt độ RTD (ThermoResistance), có thể truyền nhiệt độ bên ngoài
Cảm biến (tùy chọn) đo nhiệt độ của vật đo
Có thể chọn để đặt hệ số vật liệu kim loại của vật được thử nghiệm
Nhiệt độ tự động hoặc thủ công để bù nhiệt độ
Có thể lưu trữ lên đến 1500 bộ kết quả đo lường
Chế độ đo cảm ứng điện và điện trở có thể được chọn
Thông số kỹ thuật của CA6255 Microeurometer:
-
Phạm vi đo |
|
|
|
|
phạm vi |
Độ phân giải |
Độ chính xác @ 23 ° C ± 5 ° C |
Đo hiện tại |
Giảm điện áp |
5 triệu Euro |
0.1? Ω |
± (0,15% + 1,0 Ω) |
10A |
50 mV |
25 triệu Euro |
1 triệu euro |
± (0,05% + 3 Ω) |
10A |
250 mV |
250 triệu Euro |
10?Ω |
± (0,05% + 30 Ω) |
10A |
2500 mV |
2500 mL |
0,1 triệu Euro |
± (0,05% + 0,3mΩ) |
1A |
2500 mV |
25 Ω |
1 triệu Euro |
± (0,05% + 3mΩ) |
100 mAh |
2500 mV |
250 Ω |
10 triệu Euro |
± (0,05% + 30mΩ) |
10 mAh |
2500 mV |
2500Ω |
100 triệu Euro |
± (0,05% + 300mΩ) |
1 mAh |
2500 mV |
Đo nhiệt độ |
3 dây 100Ω bạch kim RTD |
|
|
|
Độ chính xác |
± 0,5 ° C |
|
|
|
Độ phân giải |
0,1 ° C |
|
|
|
Loại kim loại tùy chọn |
Có - đồng, nhôm hoặc tùy chỉnh |
|
|
|
Chế độ báo động |
Có – 2 cảnh báo với kích hoạt cao và thấp |
|
|
|
Lưu trữ |
DataView? Phần mềm 1500 thử nghiệm để tải xuống và báo cáo |
|
|
|
pin |
Bộ pin sạc NIMH 6V, 8.*** h |
|
|
|
Tuổi thọ pin: 10A |
≥ 5000 bài kiểm tra |
|
|
|
Bộ sạc |
120/240VAC ± 20% (45 đến 400Hz) |
|
|
|
Tự động tắt nguồn |
Ở điện áp pin<5.0V |
|
|
|
Bảo vệ quá tải |
250Vrms |
|
|
|
kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Kích thước: 272 x 248 x 182 mm (10,70 x 9,76 x 7,18 inch) |
|
|
|
trọng lượng |
3,6 kg (8,1 lb) |
|
|
|
Xếp hạng IP |
IP64 (nắp đóng) IP53 (nắp mở) |
|
|
|
Độ cao |
2000 mét |
|
|
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10 ° đến+55 ° C (14 ° đến 131 ° F) và 10% đến 80% RH |
|
|
|
Nhiệt độ lưu trữ (không có pin) |
-40 ° đến 140 ° F (-40 ° đến+60 ° C) và 10 đến 90% RH |
|
|
|
an toàn |
IEC / EN 61010-1 50V CAT III 污染2 |
|
|
|