Kết quả thử nghiệm của máy phân tích toàn diện an toàn thực phẩm thường bao gồm thông tin cơ bản về mẫu, chi tiết của dự án thử nghiệm, xác định kết quả, chỉ số kiểm soát chất lượng và tuân thủ báo cáo để đảm bảo tính khoa học, truy xuất nguồn gốc của dữ liệu. Sau đây là cấu thành và thuyết minh cụ thể:
I. Nhận dạng mẫu và phát hiện nền
1. Thông tin cơ bản mẫu
Tên mẫu: như "xì dầu thương hiệu", "thịt lợn tươi", "salad rau" v. v., cần nhất trí với mẫu thực tế.
Số mẫu: mã hóa duy nhất (chẳng hạn như "SP20250626001") liên quan đến thời gian, địa điểm và lô mẫu.
Thông tin mẫu:
Ngày lấy mẫu (ví dụ: 26/06/2025), người lấy mẫu, địa điểm lấy mẫu (ví dụ: kệ siêu thị).
Tình trạng mẫu (tươi/đông lạnh/đóng gói trong tình trạng tốt hay không), thông số kỹ thuật (ví dụ: 500mL/chai).
Thông tin ủy thác: tên đơn vị/cá nhân ủy thác, phương thức liên lạc, mục đích phát hiện (ví dụ như lấy mẫu giám sát, tự kiểm tra doanh nghiệp).
2. Phát hiện môi trường và điều kiện
Ngày phát hiện, nhiệt độ phòng thí nghiệm (ví dụ: 25 ± 2 ℃), độ ẩm (ví dụ: 50 ± 5% RH).
Mô hình thiết bị (ví dụ: mô hình FS-9000 của một thương hiệu), trạng thái hiệu chuẩn (số giấy chứng nhận chứng nhận kèm theo).
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
1. Chỉ số an toàn sinh học và vi sinh vật
Vi khuẩn gây bệnh: E. coli O157: H7, Salmonella, Staphylococcus aureus, v.v., kết quả được biểu thị bằng "phát hiện/không phát hiện" (ví dụ: "Salmonella: không phát hiện (n=5, c=0)".
Giới hạn vi sinh vật: Tổng số thuộc địa (CFU/g), Coliform (MPN/g), chẳng hạn như "Tổng số thuộc địa: 3,2 × 10³ CFU/g (≤10⁴ CFU/g)".
Xét nghiệm virus: chẳng hạn như norovirus, virus viêm gan A (đối với các sản phẩm nước sống, v.v.) được biểu thị bằng giá trị Ct khuếch đại PCR hoặc "dương tính/âm tính".
2. Các chỉ số an toàn khác
Bổ sung bất hợp pháp: tinh chất nạc, khối u, v.v., kết quả như "tinh chất nạc Ⅰ: không phát hiện (giới hạn phát hiện 0,01 mg/kg)".
Chất gây dị ứng: chẳng hạn như sữa, trứng, thành phần đậu phộng, phát hiện hiệu lực kháng thể theo phương pháp ELISA (chẳng hạn như "protein sữa: âm tính (<50IU/mL)".
Tính chất vật lý và hóa học: giá trị pH, hóa trị axit, giá trị peroxide, v.v. (như "hóa trị axit: 1.5mg KOH/g (≤3.0mg KOH/g)").
III. Xác định kết quả và mô tả tuân thủ
1. Kiểm soát tiêu chuẩn và kết luận
Dựa trên tiêu chuẩn: xác định các tiêu chuẩn quốc gia dựa trên thử nghiệm (ví dụ GB2763-2021 "Giới hạn dư lượng thuốc trừ sâu tối đa trong thực phẩm" và GB2762-2022 "Giới hạn chất gây ô nhiễm trong thực phẩm").
Đạt tiêu chuẩn phán định:
Kết quả: Ví dụ: "Hàm lượng chì 0,12 mg/kg, đáp ứng yêu cầu giới hạn sản phẩm thực phẩm trong GB2762-2022".
Kết luận tổng hợp: "Qua kiểm tra, hạng mục XX trong dự án kiểm tra phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia, phán định mẫu này đạt tiêu chuẩn/không đạt tiêu chuẩn".
2. Đề xuất xử lý quá mức
Nếu kết quả vượt chỉ tiêu, cần ghi rõ "chỉ tiêu XX vượt tiêu chuẩn quốc gia XX lần, đề nghị kiểm tra lại mẫu hoặc ngược dòng sản xuất".