Sau đây là các biện pháp sử dụng an toàn của máy đo mật độ rắn nhiệt độ không đổi, bao gồm các liên kết chính như chuẩn bị trước khi vận hành, cân nhắc trong vận hành và bảo trì hàng ngày:
I. Kiểm tra an toàn và phù hợp với môi trường trước khi vận hành máy đo mật độ rắn nhiệt độ không đổi
1. Xác nhận tính toàn vẹn của thiết bị
Trước khi sử dụng cần kiểm tra kỹ lưỡng bề ngoài của dụng cụ có bị thương hoặc vết nứt rõ rệt hay không, đặc biệt là các thành phần cốt lõi như bể đo, thiết bị sưởi ấm và màn hình hiển thị. Nếu phát hiện bất thường phải kịp thời ngừng sử dụng và liên hệ với nhân viên chuyên nghiệp sửa chữa. Đồng thời đảm bảo rằng dây điện không có dây đồng trần hoặc hiện tượng vỡ lớp cách điện, tránh nguy cơ rò rỉ điện.
2. Đảm bảo ổn định bàn làm việc
Thiết bị được đặt trên một bàn thí nghiệm vững chắc nằm ngang, cách xa các nguồn rung (như máy ly tâm) và các khu vực nhiễu từ trường mạnh. Khi cần thiết, vít cơ sở có thể được điều chỉnh bằng cấp, giữ cho thiết bị ở trạng thái cân bằng tuyệt đối, ngăn chặn tràn chất lỏng hoặc độ lệch dữ liệu cảm biến do nghiêng.
3. Xác minh khả năng tương thích phương tiện
Việc lựa chọn chất lỏng làm việc thích hợp (thường là nước hoặc chất lỏng trơ khác) dựa trên các đặc tính của mẫu được kiểm tra và việc sử dụng các dung môi dễ cháy và nổ đều bị nghiêm cấm. Đối với các dung dịch axit và kiềm ăn mòn mạnh, cần xác nhận trước liệu vật liệu bể đo có khả năng chống ăn mòn hay không và đeo găng tay bảo vệ để làm đầy.
4. Kiểm tra dự đoán hệ thống điều khiển nhiệt độ
Sau khi bật chức năng ổn định nhiệt độ, đặt nhiệt độ mục tiêu và chờ ít nhất 15 phút để hệ thống ổn định hoàn toàn. Quan sát xem đèn sưởi có tắt bình thường hay không và nhiệt độ nước thực tế có phù hợp với giá trị hiển thị hay không. Tránh đưa mẫu vào khi nhiệt độ dao động mạnh để không ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo hoặc gây ra thiệt hại do sốc nhiệt.
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
1. Chuẩn hóa tiền xử lý mẫu
Đảm bảo bề mặt của vật thể được thử nghiệm sạch sẽ và khô ráo, loại bỏ các tạp chất như dầu và bụi. Đối với các vật liệu xốp như than hoạt tính, nên tiến hành xử lý bão hòa chân không đầu tiên để loại trừ không khí bên trong; Và đối với các mẫu có khả năng hấp thụ nước mạnh hơn, bạn cần kiểm soát thời gian ngâm để ngăn chặn sự giãn nở quá mức ảnh hưởng đến kết quả. Các mẫu vật lớn nên được cắt thành kích thước phù hợp để tránh sự cố kẹt do buộc phải nhét vào khung đo.
2. Ứng dụng thiết bị bảo vệ chống giật gân
Lắp đặt tấm chắn acrylic trong suốt hoặc vách ngăn thủy tinh hữu cơ phía trên khu vực đo, ngăn chặn hiệu quả chấn thương mắt và da của người vận hành bằng cách bắn tung tóe chất lỏng. Đặc biệt là khi thay thế môi trường nhiệt độ cao, hơi nước nhiệt độ cao có thể phun trào đột ngột và hàng rào bảo vệ có thể đóng vai trò đệm quan trọng.
3. Làm chủ kỹ năng treo giỏ
Sử dụng kẹp đặc biệt để cố định giỏ mẫu, duy trì trạng thái treo thẳng đứng và không chạm vào tường bên trong của thùng đo. Trong quá trình từ từ hạ xuống vị trí chìm, chú ý quan sát xem có bong bóng khí bám vào bề mặt mẫu hay không, nếu có thì cần lắc nhẹ giỏ để loại bỏ. Không bao giờ sử dụng quá mạnh để làm cho giỏ rơi ra khỏi móc.
4. Kiểm soát thời gian đọc
Dữ liệu có thể được ghi lại khi giá trị số trên màn hình ổn định. Tránh lấy mẫu vội vàng khi lắc bề mặt không lắng xuống, khi đọc có thể gây ra lỗi đáng kể do hiệu ứng thủy động lực học. Đối với vật liệu có mật độ gần với môi trường, phương pháp lấy giá trị trung bình bằng nhiều phép đo có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác.
