Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Shanghai Yutong Instrument Factory
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Shanghai Yutong Instrument Factory

  • Thông tin E-mail

    1437240564@qq.com

  • Điện thoại

    15618983369

  • Địa chỉ

    Tầng 2, Tòa nhà thứ ba, 1189 Guoshun Road, Nanqiao Town, Quận Fengxian, Thượng Hải

Liên hệ bây giờ
Máy đo độ ẩm hoàn toàn tự động Phân tích chỉ số kỹ thuật cốt lõi
Ngày:2025-12-24Đọc:0

Trong lĩnh vực phân tích hóa học hiện đại, xác định độ ẩm vi lượng là một liên kết quan trọng để đánh giá độ tinh khiết và chất lượng của mẫu. Lấy máy đo độ ẩm vi lượng tự động YT-11133B làm ví dụ, các chỉ số kỹ thuật cốt lõi của nó phản ánh khả năng toàn diện của thiết bị trong việc phát hiện độ ẩm. Bài viết này sẽ phân tích các chỉ số kỹ thuật cốt lõi của máy đo độ ẩm vi lượng hoàn toàn tự động xung quanh các đặc điểm kỹ thuật của nó.

I. Phương pháp xác định và độ chính xác

Thiết bị này được đo độ ẩm bằng phương pháp Karl Fischer Microcoulomb. Phương pháp này dựa trên mối quan hệ định lượng giữa độ ẩm và tác nhân trong phản ứng hóa học, tính toán hàm lượng nước bằng cách đo lượng điện tiêu thụ trong quá trình điện phân. Phương pháp này có độ chọn lọc và độ nhạy cao và phù hợp với nhiều mẫu.

Độ chính xác là một trong những thước đo chính về hiệu suất của thiết bị. Dụng cụ này có độ lệch trong khoảng ± 3 μg khi đo độ ẩm từ 10 μg đến 1 mg; Độ lệch đo được kiểm soát trong vòng 0,3% khi hàm lượng nước cao hơn 1 mg. Thiết kế chính xác này có thể đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác hàm lượng nước trong phân tích thông thường.

II. Phạm vi đo và độ phân giải

Phạm vi đo của thiết bị dao động từ 3μg đến 100mg và có thể thích nghi với việc phát hiện mẫu từ dấu vết đến hàm lượng độ ẩm cao hơn. Độ phân giải đạt 0,1 μg, có nghĩa là thiết bị có thể xác định những thay đổi nhỏ về độ ẩm, cung cấp khả năng phân tích chi tiết.

III. Tự động hóa và vận hành dễ dàng

Thiết bị này sử dụng công nghệ điều khiển vi máy tính để tự động hóa quá trình phân tích. Từ khi phát hiện mẫu để in kết quả, toàn bộ quá trình được thực hiện tự động bởi hệ thống. Người vận hành có thể nhập các thông số và xem kết quả thông qua màn hình cảm ứng LCD 7 inch, thiết kế giao diện trực quan, giảm sự phức tạp của hoạt động thủ công.

IV. Đầu ra dữ liệu và chức năng hệ thống

Dụng cụ được trang bị máy in kim 16 ký tự, có thể trực tiếp xuất ra kết quả phát hiện. Hệ thống hỗ trợ lưu trữ dữ liệu và hiển thị đồng hồ và có chức năng chuyển đổi tự động đơn vị (chẳng hạn như chuyển đổi giữa μg nước và ppm). Ngoài ra, thiết bị có chức năng tự chẩn đoán tích hợp, có khả năng gợi ý trạng thái hoạt động và thông tin lỗi, cải thiện độ tin cậy trong quá trình sử dụng.

V. Khả năng thích ứng và an toàn môi trường

Nguồn điện làm việc của thiết bị là AC 220V ± 10%, 50Hz, thích ứng với điều kiện cung cấp điện trong phòng thí nghiệm thông thường. Sử dụng nhiệt độ môi trường xung quanh 5~40 ℃, độ ẩm môi trường dưới 80%, đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị trong hầu hết các môi trường phòng thí nghiệm. Kích thước bên ngoài nhỏ gọn (170 × 170 × 110mm) và trọng lượng 1,25kg, dễ dàng đặt và di chuyển.

VI. Phạm vi ứng dụng và khả năng thích ứng

Thiết bị này phù hợp để xác định độ ẩm dấu vết của các mẫu chất lỏng, khí và rắn. Các chỉ số kỹ thuật của nó tham chiếu đến một số tiêu chuẩn quốc gia (chẳng hạn như GB/T1133, GB/T6283, v.v.) cho phép nó đáp ứng các yêu cầu thường xuyên về kiểm tra độ ẩm trong các ngành công nghiệp hóa dầu, dược phẩm, thực phẩm, v.v.

tổng kết

Các chỉ số kỹ thuật cốt lõi của máy đo độ ẩm vi lượng tự động bao gồm các khía cạnh của phương pháp xác định, độ chính xác, phạm vi đo lường, mức độ tự động hóa, đầu ra dữ liệu và khả năng thích ứng với môi trường. Cùng với nhau, các chỉ số này xác định khả năng phân tích và kịch bản áp dụng của thiết bị. Thông qua việc lựa chọn và sử dụng công cụ hợp lý, người vận hành có thể có được kết quả kiểm tra độ ẩm chính xác và đáng tin cậy để hỗ trợ kiểm soát chất lượng và công việc R&D trong các lĩnh vực liên quan. Trong ứng dụng thực tế, người dùng nên kết hợp các đặc tính mẫu cụ thể và yêu cầu phát hiện để thiết lập các thông số hợp lý và bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất ổn định của thiết bị.