Máy đo độ nhớt ATACNó là một dụng cụ đo độ nhớt chất lỏng tự hiệu chuẩn và thích ứng cao. Nó có phạm vi độ nhớt rộng, độ chính xác cao, kiểm soát nhiệt độ, vận hành dễ dàng và khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong sơn, dược phẩm, mực, nhựa và nhựa.
Máy đo độ nhớt ATACTính năng sản phẩm:
Tự hiệu chuẩn và khả năng thích ứng cao: Máy đo độ nhớt ATAC có chức năng tự hiệu chuẩn, có thể tự động điều chỉnh các thông số đo để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Đồng thời, thiết kế thích ứng cao của nó cho phép nó đối phó với một loạt các môi trường đo lường chất lỏng phức tạp.
Phạm vi độ nhớt rộng: Máy đo độ nhớt ATAC có phạm vi đo độ nhớt rộng, chẳng hạn như các mẫu REL0100 và REL0230 có phạm vi độ nhớt từ 5RPM đến 900RPM, có thể đáp ứng nhu cầu đo độ nhớt của các ngành công nghiệp khác nhau.
Đo độ chính xác cao: Sử dụng công nghệ đo độ chính xác cao, chẳng hạn như nguyên tắc đo đầu rung, độ nhớt được tính bằng cách đo mối quan hệ giữa biên độ rung và độ nhớt để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Đồng thời, một số mô hình cũng có khả năng đo tốc độ cắt cao, có thể phản ánh chính xác hơn các đặc tính độ nhớt của chất lỏng trong điều kiện cắt cao.
Kiểm soát nhiệt độ: Máy đo độ nhớt ATAC có chức năng kiểm soát nhiệt độ, có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ trong quá trình đo và đảm bảo tính ổn định của kết quả đo. Ví dụ, mô hình REL0100 có phạm vi nhiệt độ từ 10 ° C đến 100 ° C, trong khi mô hình REL0230 có phạm vi nhiệt độ rộng hơn, từ 25 ° C đến 230 ° C.
Hoạt động thuận tiện: Giao diện phần mềm hoạt động thân thiện, có thể hiển thị các thông tin quan trọng như phạm vi nhiệt độ, nhiệt độ cơ sở và giá trị độ nhớt, thuận tiện cho người dùng phân tích và ghi lại dữ liệu thử nghiệm. Đồng thời, một số mô hình cũng hỗ trợ nhiều lựa chọn đơn vị, chẳng hạn như ° C hoặc ° F, rpm hoặc sec-1, Poise hoặc Pa.s, để đáp ứng thói quen đo lường của người dùng khác nhau.
Khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ: Phần mềm hệ thống của máy đo độ nhớt ATAC có khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ, có thể xử lý dữ liệu đo lường trong thời gian thực và tạo báo cáo kiểm tra chi tiết. Điều này giúp người dùng nhanh chóng hiểu được các đặc tính nhớt của chất lỏng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho việc tối ưu hóa quy trình và kiểm soát chất lượng tiếp theo.