Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Shanghai Peiou Analytical Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Shanghai Peiou Analytical Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    1833654784@qq.com

  • Điện thoại

    13764302398

  • Địa chỉ

    Tòa nhà B, đường Xuân Quang, quận Mẫn Hành, thành phố Thượng Hải

Liên hệ bây giờ
Chế độ đo Enzyme 96 lỗ
Ngày:2024-12-25Đọc:0

Máy đo Enzyme 96 lỗ là một thiết bị được sử dụng để đọc đồng thời các tín hiệu của các lỗ khác nhau trong tấm micropore 96 lỗ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh, thí nghiệm lâm sàng, sàng lọc thuốc, giám sát môi trường và đặc biệt đóng một vai trò quan trọng trong các thí nghiệm như xét nghiệm hấp phụ miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), phân tích protein, nghiên cứu tế bào học, v.v.

Máy đo Enzyme 96 lỗ cung cấp nhiều phương pháp phát hiện thông qua các chế độ đo khác nhau (hấp thụ, huỳnh quang, phát sáng, v.v.), mỗi chế độ có cảnh ứng dụng cụ thể, lợi thế và phạm vi áp dụng.
Mô hình phát quang hóa học (CL)
Mô hình phát quang hóa học giải phóng tín hiệu ánh sáng thông qua phản ứng hóa học và được sử dụng rộng rãi trong phân tích miễn dịch, nghiên cứu sinh học phân tử và các lĩnh vực khác. Không giống như các chế độ huỳnh quang và hấp thụ ánh sáng truyền thống, phát quang hóa học không yêu cầu nguồn sáng kích thích bên ngoài.
Nguyên tắc và ứng dụng:
Các mô hình phát quang hóa học tạo ra tín hiệu ánh sáng thông qua các phản ứng xúc tác hoặc phản ứng sinh hóa có cường độ tỷ lệ thuận với nồng độ của vật chất mục tiêu.
Ứng dụng rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực miễn dịch học và chẩn đoán phân tử.
Ưu điểm:
Có độ nhạy cao, đặc biệt thích hợp để phân tích nồng độ thấp.
Không bị nhiễu bởi nguồn sáng và có thể cung cấp phát hiện chính xác hơn.
II. Chế độ hấp thụ (chế độ OD)
Chế độ hấp thụ đánh giá nồng độ hoặc mức độ phản ứng của mẫu bằng cách đo sự hấp thụ ánh sáng của mẫu ở một bước sóng cụ thể.
Nguyên tắc và ứng dụng:
Trong phép đo độ hấp thụ, máy đo enzyme phát ra một bước sóng ánh sáng cụ thể thông qua một nguồn ánh sáng được máy dò nhận và tính toán giá trị hấp thụ sau khi nó đi qua mẫu.
Mô hình này phù hợp cho các thí nghiệm đòi hỏi phải định lượng nồng độ chất và thường được sử dụng trong xét nghiệm hấp phụ miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), định lượng protein, phân tích tăng sinh tế bào, v.v.
Ưu điểm:
Chế độ này có độ nhạy cao và phù hợp để phát hiện các chất có nồng độ thấp.
Đối với các thí nghiệm miễn dịch học cổ điển như ELISA, chế độ hấp thụ có thể cung cấp kết quả định lượng chính xác.
Hoạt động dễ dàng và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và lâm sàng.
III. Chế độ huỳnh quang
Chế độ huỳnh quang được đo dựa trên nguyên tắc phát xạ huỳnh quang. Trong chế độ này, nguồn sáng kích thích bằng cách kích thích các phân tử huỳnh quang trong mẫu, sau đó phát ra tín hiệu huỳnh quang ở các bước sóng cụ thể và máy đo enzyme định lượng nồng độ của vật chất mục tiêu bằng cách phát hiện cường độ của các tín hiệu này.
Nguyên tắc và ứng dụng:
Chế độ huỳnh quang thích hợp để phân tích đánh dấu đầu dò huỳnh quang hoặc thuốc nhuộm huỳnh quang. Các phân tử được đánh dấu có khả năng phát ra các bước sóng ánh sáng cụ thể khi được chiếu sáng bởi một ánh sáng kích thích cụ thể.
Nó được sử dụng rộng rãi trong xét nghiệm hoạt động tế bào, phân tích biểu hiện gen, nghiên cứu tương tác protein, v.v.
Ưu điểm:
So với chế độ hấp thụ, chế độ huỳnh quang có độ nhạy cao hơn và có thể phát hiện nồng độ vật chất mục tiêu thấp.
Thích hợp cho công nghệ đánh dấu thăm dò phân tử, có khả năng cung cấp thông tin thực nghiệm phong phú hơn, chẳng hạn như mức độ biểu hiện protein, nồng độ ion trong tế bào, v.v.
IV. Chế độ phát sáng
Chế độ phát sáng được phân tích định lượng bằng cách đo sự phát xạ ánh sáng do phản ứng hóa học trong mẫu. Mô hình này thường được sử dụng trong các phản ứng phát quang hóa học hoặc phát quang sinh học, chẳng hạn như các phản ứng đánh dấu enzyme phổ biến.
Nguyên tắc và ứng dụng:
Chế độ phát sáng không yêu cầu nguồn sáng bên ngoài, thay vào đó dựa vào phản ứng phát sáng của chính mẫu. Ứng dụng điển hình là giải phóng photon bằng cách sử dụng phản ứng của enzyme với chất nền, trong một số phản ứng đánh dấu sinh học, sự hiện diện của phân tử mục tiêu dẫn đến phản ứng phát quang xảy ra.
Ứng dụng sàng lọc thuốc, xét nghiệm hoạt động tế bào, phân tích miễn dịch, v.v.
Ưu điểm:
Độ nhạy cao, nồng độ mẫu thấp có thể được phát hiện.
Không bị ảnh hưởng bởi màu sắc mẫu, độ đục và các yếu tố khác, ít nhiễu nền hơn.
Chế độ huỳnh quang phân biệt thời gian (TRF)
Chế độ huỳnh quang phân biệt thời gian được phát triển trên cơ sở phát hiện huỳnh quang truyền thống, cải thiện độ nhạy và độ chính xác bằng cách trì hoãn thời gian phát hiện tín hiệu. Chế độ TRF có thể làm giảm nhiễu huỳnh quang nền, cung cấp tín hiệu rõ ràng hơn.
Nguyên tắc và ứng dụng:
Ở chế độ TRF, sau khi chất huỳnh quang được kích thích, thiết bị sẽ chờ một khoảng thời gian cụ thể, trong đó hầu hết các tín hiệu nền bị suy giảm, do đó tăng tỷ lệ tín hiệu so với tiếng ồn.
Thích hợp cho các xét nghiệm có độ nhạy cao hơn, chẳng hạn như đánh dấu protein, đánh dấu đầu dò DNA/RNA, v.v.
Ưu điểm:
Độ nhạy cao, đặc biệt thích hợp để phát hiện các mẫu nền thấp.
Ít nhiễu nền hơn và tín hiệu rõ ràng.
Nhiều chế độ đo lường của máy đo enzyme 96 lỗ làm cho nó trở thành một công cụ phân tích đa chức năng, được sử dụng rộng rãi trong sinh học, hóa học, y học và các lĩnh vực khác.

Bài viết cuối cùng:

Bài viết tiếp theo:Hướng dẫn sử dụng ban đầu cho lò tiêu hóa LCD nhôm phôi