I. Kiểm tra và làm sạch hàng ngày
Kiểm tra ngoại hình:
Kiểm tra sự xuất hiện của tủ xi lanh khí hàng ngày cho các hiện tượng hư hỏng, biến dạng hoặc ăn mòn, đặc biệt là các bộ phận như cửa tủ, ổ khóa và lỗ thông gió.
Kiểm tra xem đồ đạc xi lanh có chắc chắn không và xi lanh có nguy cơ đổ hoặc lăn không.
Bảo dưỡng vệ sinh:
Thường xuyên làm sạch bề mặt của tủ xi lanh khí để loại bỏ bụi, dầu bẩn và các tạp chất khác. Sử dụng một miếng vải ẩm sạch để lau bề mặt tủ và tránh các chất tẩy rửa ăn mòn mạnh.
Làm sạch lỗ hút khí của cảm biến để ngăn chặn bụi hoặc chất bẩn bị chặn và ảnh hưởng đến độ chính xác của phát hiện.
II. Bảo trì hệ thống báo động
Kiểm tra chức năng báo động:
Báo động được kiểm tra chức năng mỗi tuần một lần bằng cách sử dụng bật lửa để giải phóng khí gần lỗ hút khí theo cách không đánh lửa và trong vài giây. Báo động phải đáp ứng và phát ra báo động âm thanh và ánh sáng, nếu không nó được coi là không bình thường, cần phải mời nhân viên chuyên nghiệp để kiểm tra sửa chữa.
Lưu ý: Khi thử nghiệm không thể phun trực tiếp lên cảm biến bên trong báo động bằng một lượng lớn khí nồng độ cao để tránh làm cháy cảm biến.
Hiệu chuẩn và thay thế báo động:
Cảm biến của báo động được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phát hiện của nó. Cảm biến được hiệu chuẩn bằng cách sử dụng khí tiêu chuẩn theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Nếu phát hiện ra lỗi báo động hoặc cảm biến lão hóa, báo động hoặc cảm biến nên được thay thế kịp thời để đảm bảo hệ thống báo động hoạt động bình thường.
III. Bảo trì hệ thống thông gió
Kiểm tra lỗ thông gió:
Định kỳ kiểm tra xem lỗ thông gió có thông thoáng hay không, có hiện tượng tắc nghẽn hoặc hư hỏng hay không. Nếu phát hiện vấn đề, kịp thời dọn dẹp hoặc thay thế thiết bị thông gió, đảm bảo thông gió tốt trong tủ.
Hệ thống thoát khí hoạt động:
Đảm bảo hệ thống thoát khí hoạt động bình thường, khởi động hệ thống thoát khí thường xuyên để loại trừ khí có thể tích tụ trong tủ.
Kiểm tra xem ống xả có được kết nối chặt chẽ hay không, có hiện tượng rò rỉ khí hay không. Nếu phát hiện vấn đề, kịp thời sửa chữa hoặc thay thế ống xả khí.
IV. Kiểm tra xi lanh khí và đường ống kết nối
Kiểm tra xi lanh khí:
Thường xuyên kiểm tra sự xuất hiện của xi lanh khí, van, phụ kiện an toàn, vv để đáp ứng các yêu cầu an toàn. Đối với bình khí hết hạn hoặc không đạt tiêu chuẩn, kịp thời giao cho bộ phận chuyên nghiệp để kiểm tra hoặc xử lý phế liệu.
Kiểm tra xem nhãn xi lanh khí có rõ ràng không, đánh dấu tên khí, độ tinh khiết, ngày sạc, ngày hết hạn và các thông tin khác, thuận tiện cho việc xác định và sử dụng.
Kiểm tra đường ống kết nối:
Thường xuyên kiểm tra bình khí và đường ống kết nối có hiện tượng rò rỉ khí hay không. Kiểm tra có thể được thực hiện bằng cách sử dụng nước xà phòng hoặc các công cụ phát hiện khí đặc biệt.
Chẳng hạn như phát hiện rò rỉ, ngừng sử dụng ngay lập tức và thực hiện các biện pháp tương ứng để xử lý, chẳng hạn như đóng van, thông gió và trao đổi không khí.
V. Các vấn đề bảo trì khác
Phần tử lọc và thay thế bụi:
Tùy thuộc vào việc sử dụng, thay thế hộp mực lọc và bộ chống bụi của tủ xi lanh khí thường xuyên để đảm bảo không khí trong tủ sạch sẽ.
Kiểm tra mặt đất tĩnh điện:
Kiểm tra xem dây dẫn tĩnh điện nối đất của tủ bình khí có được kết nối tốt hay không, đảm bảo có thể kịp thời dẫn đi tĩnh điện tích tụ trong tủ.
Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm môi trường:
Giữ độ ẩm nhiệt độ của môi trường xung quanh tủ xi lanh trong phạm vi thích hợp, tránh độ ẩm nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp ảnh hưởng đến bình khí và tủ. Nói chung, nhiệt độ nên được kiểm soát ở 15-25 ℃, độ ẩm tương đối nên được kiểm soát ở 40% -60%.