Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Shanghai Analytical Instrument Sales Center First Business Department
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Shanghai Analytical Instrument Sales Center First Business Department

  • Thông tin E-mail

    347651462@qq.com

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

Liên hệ bây giờ
Thiết bị vớt váng dầu mỡ cho xử lý nước thải -PetroXtractor - Well Oil Skimmer (
Ngày:2025-12-17Đọc:0
  Máy quang phổ khối đồng vị Symeroid là một "con mắt lửa" của nghiên cứu khoa học hiện đại, thông qua công nghệ quang phổ khối chính xác, nó có thể tiết lộ những khác biệt nhỏ về đồng vị trong vật chất và cung cấp hỗ trợ dữ liệu quan trọng cho các lĩnh vực như địa chất, khoa học môi trường và y sinh.Vậy chính xác thì công cụ chính xác này hoạt động như thế nào?

  Nguyên lý cốt lõi: Sự biến đổi từ mẫu đến ion
Công việc của máy đo phổ khối đồng vị bắt đầu với việc chuyển đổi mẫu. Cho dù đó là mẫu rắn, lỏng hoặc khí, trước tiên cần phải được chuyển đổi thành dạng khí. Quá trình này thường được thực hiện thông qua các phương pháp như đốt cháy, phản ứng hóa học hoặc tách sắc ký khí, đảm bảo mẫu đi vào khối phổ kế ở dạng khí tinh khiết, ổn định. Ví dụ, trong trường hợp carbon dioxide, các chùm ion có khối lượng lần lượt là 44, 45 và 46 cần ba bộ thu Faraday để thu thập đồng thời, do đó xác định chính xác tỷ lệ giữa các ion khối lượng khác nhau.
Tiếp theo là quá trình ion hóa. Các mẫu khí ở trong một nguồn ion và bằng cách bắn phá electron hoặc ion hóa học, các electron trong phân tử bị tước bỏ để mang điện tích dương. Các phân tử tích điện này sau đó tăng tốc dưới tác động của điện trường và đi vào ống bay của máy đo phổ khối. Các nam châm được đặt phía trên ống bay để tạo ra từ trường và các phân tử tích điện bị lệch do sự khác biệt về khối lượng - các phân tử của đồng vị nặng bị uốn cong ít hơn và các phân tử của đồng vị nhẹ bị uốn cong nhiều hơn. Cơ chế tách này, dựa trên sự khác biệt về khối lượng, là chìa khóa để máy quang phổ khối đạt được phân tích đồng vị.
  Thứ hai, phát hiện chính xác: đo lường chính xác của cốc Faraday
Sau khi tách từ trường, một chùm ion với một khối lượng cụ thể được thu thập bởi bộ thu Faraday và đo cường độ của nó. Bằng cách đo sự phong phú tương đối của các ion khối lượng khác nhau, hàm lượng và tỷ lệ của các đồng vị khác nhau trong mẫu có thể được tính toán. Máy quang phổ khối đồng vị Symeroid sử dụng điện áp gia tốc 10kV và cường độ dòng ion lên tới 50V, cho phép đạt được độ chính xác tốt hơn với kích thước mẫu rất nhỏ. Phạm vi số khối của nó lên tới 150amu và có thể được cấu hình đồng thời với 2-6 cốc Faraday, cho phép đo đồng bộ các đồng vị đa nguyên tố.
  III. Lợi thế kỹ thuật: độ chính xác cao và độ nhạy cao
Máy đo phổ đồng vị Symeroid có nhiều lợi thế kỹ thuật. Nó sử dụng các thành phần quang học ion kết hợp cố định và khung phân tích mạch monochip, tất cả các thành phần quang học ion được cố định và không cần điều chỉnh vị trí khi lắp đặt hoặc bảo trì, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của phân tích. Độ phân giải cao và độ nhạy cao cho phép nó đo sự khác biệt rất nhỏ về tỷ lệ đồng vị với độ chính xác lên tới 0,00001%. Đồng thời, thiết bị này có phạm vi bao phủ rộng các nguyên tố có thể phân tích đồng thời thành phần đồng vị của nhiều nguyên tố như carbon, oxy, hydro, lưu huỳnh, nitơ và chì.
  IV. Ứng dụng rộng rãi: từ địa chất đến y học
Trong lĩnh vực địa chất, các nhà khoa học đã sử dụng thiết bị này để nghiên cứu lịch sử kiến tạo và tiến hóa bên trong Trái đất, xây dựng dòng thời gian tiến hóa của Trái đất bằng cách xác định các hệ thống đồng vị phóng xạ như uranium-chì và rubidi-strontium. Trong khoa học môi trường, bằng cách xác định các đồng vị nitơ và oxy trong nitrat, có thể phân biệt được ảnh hưởng của ô nhiễm nguồn nông nghiệp và khí thải công nghiệp đối với các vùng nước. Trong lĩnh vực y sinh, công nghệ đánh dấu đồng vị đã trở thành một phương tiện quan trọng để nghiên cứu chuyển hóa sinh học, chuyển hóa thuốc và chẩn đoán bệnh.
Với nguyên tắc hoạt động độc đáo và tính chất kỹ thuật vượt trội, máy quang phổ khối đồng vị Symeroid đã trở thành một công cụ quan trọng cần thiết cho nghiên cứu khoa học hiện đại. Khi công nghệ không ngừng tiến bộ và đổi mới, nó chắc chắn sẽ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực hơn, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho nhân loại khám phá những bí ẩn của tự nhiên.