Máy phân tích oxy vi lượng là một dụng cụ chính xác được sử dụng để phát hiện nồng độ oxy trong khí. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, giám sát môi trường, phân tích khí và thí nghiệm nghiên cứu khoa học. Nó có thể đo chính xác hàm lượng oxy trong khí, đặc biệt là trong phân tích oxy nồng độ thấp và là một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn sản xuất và giám sát môi trường.

Máy phân tích dấu vết oxyNguyên lý làm việc:
1. Nguyên tắc điện hóa
Một cảm biến điện hóa là một thiết bị đo nồng độ oxy bằng cách tạo ra một dòng điện từ phản ứng hóa học giữa oxy và điện cực. Cấu trúc cơ bản của nó bao gồm một điện cực hoạt động, một cặp điện cực, một chất điện phân và một điện cực tham chiếu. Trong quá trình phân tích, oxy phản ứng với các điện cực thông qua chất điện phân của cảm biến, tạo ra tín hiệu dòng điện tỷ lệ thuận với nồng độ oxy. Tín hiệu này có thể được khuếch đại thông qua hệ thống điện tử của thiết bị, chuyển thành đọc nồng độ oxy.
2. Nguyên tắc dẫn nhiệt
Máy phân tích độ dẫn nhiệt đo sự thay đổi độ dẫn nhiệt của khí dựa trên mối quan hệ giữa độ dẫn nhiệt của khí và các thành phần cấu thành của nó. Khi hàm lượng oxy trong khí thay đổi, độ dẫn nhiệt của khí cũng thay đổi theo, cho phép tính toán nồng độ oxy. Phương pháp này không đòi hỏi phản ứng hóa học đặc biệt, nhưng được đo bằng các đặc tính vật lý.
3. Phương pháp huỳnh quang
Phương pháp huỳnh quang là đo nồng độ oxy bằng cách sử dụng các phân tử hoặc hóa chất oxy có đặc tính huỳnh quang. Các phân tử oxy hoặc các hợp chất chứa oxy phát huỳnh quang khi chúng bị kích thích bởi laser hoặc các nguồn ánh sáng khác. Cường độ huỳnh quang có liên quan nhất định đến nồng độ oxy, có thể xác định nồng độ oxy thông qua sự thay đổi cường độ huỳnh quang.
Xem xét các kịch bản ứng dụng khác nhau, máy phân tích oxy vi lượng nên có các đặc điểm sau:
1. Độ chính xác đo lường và tốc độ đáp ứng: Đối với một số ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và phản ứng nhanh, việc chọn dụng cụ của phương pháp điện hóa hoặc huỳnh quang là thích hợp hơn.
Tính ổn định: Cần có độ ổn định và độ tin cậy lâu dài cao, đặc biệt là khi sử dụng trong thời gian dài, để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo lường.
3. Dễ vận hành: Giao diện vận hành phải ngắn gọn và dễ hiểu, thuận tiện cho người dùng thực hiện các hoạt động và bảo trì hàng ngày.
4. Chi phí bảo trì: Chi phí bảo trì của thiết bị nên được xem xét khi chọn, bao gồm tần suất thay thế cảm biến và nhu cầu vật tư tiêu hao trong quá trình vận hành.