Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Hengyi Precision Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Hengyi Precision Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    hyydj@hyydj.cn

  • Điện thoại

    13012811556

  • Địa chỉ

    Tòa nhà Hero, 2669 Xixi Road, Quận Từ Hối, Thượng Hải

Liên hệ bây giờ
Nguyên tắc làm việc và phương pháp đo độ cứng phổ quát
Ngày:2025-12-02Đọc:0
Máy đo độ cứng phổ quát là một thiết bị thường được sử dụng để kiểm tra độ cứng bề mặt của kim loại, nhựa, cao su, gốm sứ và các vật liệu khác. Nó có nhiều chế độ đo khác nhau và có thể được thử nghiệm với các thước đo độ cứng khác nhau, chẳng hạn như độ cứng Rockwell, độ cứng Vickers và độ cứng Brinell, v.v. Nguyên tắc làm việc và phương pháp đo lường của nó dựa trên phản ứng của vật liệu đối với lực tác dụng để xác định giá trị độ cứng, sau đây là một mô tả chi tiết về nguyên tắc làm việc và phương pháp đo lường.
I. Nguyên tắc làm việc
  Máy đo độ cứng phổ quátNguyên tắc làm việc là phản ánh độ cứng của vật liệu bằng cách áp dụng một lực lõm nhất định lên bề mặt vật liệu và đo độ sâu hoặc diện tích lõm của nó. Giá trị độ cứng phản ánh khả năng của vật liệu để chống lại lực ép bên ngoài, tức là độ cứng của vật liệu.
Các phương pháp kiểm tra độ cứng phổ biến là:
1, Rockwell độ cứng: bằng cách áp dụng một tải trọng định trước bằng cách nhấn đầu, cộng với một tải trọng bổ sung, trong một khoảng thời gian cụ thể để nhấn mẫu, đo độ sâu vết lõm và nhận được giá trị độ cứng.
2, Vickers độ cứng: áp dụng tải trọng thông qua một kim cương tetragonal nhấn đầu, nhấn đầu trên bề mặt của mẫu vật để tạo thành một vết lõm chiều dài đường chéo, sau đó tính toán giá trị độ cứng thông qua chiều dài đường chéo của vết lõm.
3, Độ cứng Brinell: Một quả cầu cứng có đường kính lớn được sử dụng, được ép vào bề mặt mẫu dưới tải trọng định trước, giá trị độ cứng được tính toán sau khi đo đường kính vết lõm.

II. Phương pháp đo lường
1, Chọn thước đo độ cứng: Theo đặc điểm của vật liệu được đo, chọn thước đo độ cứng phổ quát phù hợp. Ví dụ, độ cứng Rockwell phù hợp với vật liệu mềm hơn, trong khi độ cứng Brinell phù hợp với vật liệu kim loại dày hơn và độ cứng Vickers được sử dụng rộng rãi để kiểm tra độ cứng của tấm mỏng, các bộ phận nhỏ hoặc lớp phủ.
2, Chuẩn bị: Trước khi tiến hành kiểm tra độ cứng, bề mặt mẫu cần được xử lý để đảm bảo bề mặt của nó mịn và phẳng. Mài hoặc đánh bóng thường được thực hiện để tránh ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra do độ nhám bề mặt.
3, Chọn đầu và tải phù hợp: Điều chỉnh loại đầu và kích thước tải theo thước đo độ cứng đã chọn và vật liệu được đo. Các thước đo độ cứng khác nhau sử dụng các đầu bấm khác nhau (như kim cương, bóng thép, v.v.) và tải trọng.
4, Áp dụng tải và ghi lại kết quả: Trong quá trình thử nghiệm, trước tiên đặt mẫu trên nền tảng đo, đảm bảo mẫu tiếp xúc thẳng đứng với đầu báo. Nó sẽ tự động nạp và giữ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vài chục giây đến vài phút. Sau khi đo xong, giá trị độ cứng được hiển thị thông qua cảm biến hoặc màn hình.
5, Đánh giá kết quả và chuyển đổi: cũng có thể hiển thị kết quả kiểm tra trực tiếp theo các tiêu chuẩn kiểm tra độ cứng khác nhau (ví dụ: Rockwell, Vickers, Brinell). Nếu cần, kết quả thử nghiệm cũng có thể được chuyển đổi theo các thang độ cứng khác nhau để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các tiêu chuẩn khác nhau.
Máy đo độ cứng phổ quát là một dụng cụ kiểm tra độ cứng đa chức năng phù hợp để đo độ cứng của nhiều loại vật liệu. Giá trị độ cứng được tính toán bằng cách áp dụng một tải nhất định và dựa trên độ sâu hoặc diện tích của vết lõm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển vật liệu, kiểm soát chất lượng và quy trình sản xuất công nghiệp, đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.