Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Hengyi Precision Instrument Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

instrumentb2b>Bài viết

Hengyi Precision Instrument Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    hyydj@hyydj.cn

  • Điện thoại

    13012811556

  • Địa chỉ

    Tòa nhà Hero, 2669 Xixi Road, Quận Từ Hối, Thượng Hải

Liên hệ bây giờ
Làm thế nào để chọn lực kiểm tra độ cứng Vickers phù hợp?
Ngày:2025-08-29Đọc:0
Chọn lực kiểm tra độ cứng Vickers thích hợp, cần kết hợp ba yếu tố cốt lõi của đặc tính mẫu, phạm vi độ cứng và yêu cầu tiêu chuẩn để đánh giá toàn diện, đảm bảo kích thước vết lõm hợp lý, kết quả đo chính xác và không làm hỏng mẫu. Đây là những điểm cụ thể:
I. Xác định lực thử tối thiểu dựa trên độ dày và kích thước mẫu
Lực kiểm tra quá lớn dễ dẫn đến biến dạng mẫu, ép xuyên (đặc biệt là các mẫu mỏng, mạ), quá nhỏ thì độ mờ khó đo. Cần đáp ứng chiều dài đường chéo lõm ≤ 1/10 độ dày mẫu vật và khoảng cách giữa cạnh lõm và cạnh mẫu ≥ 2,5 lần chiều dài đường chéo lõm.
Flake/Foil (độ dày<1mm): chọn lực thử nhỏ (ví dụ: 0.098N, 0.245N), để tránh nhấn xuyên;
Mẫu khối thông thường (độ dày 3-10mm): lực kiểm tra bằng nhau có thể được chọn (1.96N, 2.94N);
Thành phần lớn/kim loại dày (độ dày>10mm): Lực thử lớn (9,8N, 49N) có thể được lựa chọn, đại diện cho kết quả nâng.
Thứ hai, phù hợp với lực kiểm tra theo phạm vi độ cứng của vật liệu
Độ nhạy của vật liệu độ cứng khác nhau đối với lực thử nghiệm khác nhau, cần tránh lõm quá nông hoặc quá sâu:
Vật liệu có độ cứng cao (như thép cứng, cacbua): Khi độ cứng ≥500HV, cần lực thử lớn (4.9N-98N), đảm bảo rằng vết lõm rõ ràng và có thể phát hiện được, giảm lỗi đo;
Vật liệu độ cứng trung bình (như thép ủ, hợp kim nhôm): độ cứng 100-500HV, lực kiểm tra bằng nhau có thể được chọn (1.96N-9.8N);
Vật liệu có độ cứng thấp/mềm (ví dụ: đồng nguyên chất, nhựa): Khi độ cứng<100HV, với lực thử nghiệm nhỏ (0,245N-1,96N), ngăn ngừa vết lõm quá lớn dẫn đến biến dạng dẻo của mẫu, ảnh hưởng đến tính xác thực.
III. Theo tiêu chuẩn công nghiệp và mục đích thử nghiệm
Các cảnh ứng dụng khác nhau có yêu cầu tiêu chuẩn rõ ràng, cần ưu tiên tuân thủ,
Kiểm tra thường xuyên vật liệu kim loại: theo GB/T4340.1 hoặc ISO6507.1, lực kiểm tra được đề xuất theo độ dày mẫu vật (chẳng hạn như độ dày 2mm tương ứng với 2,94N);
Phát hiện mạ/lớp phủ: theo GB/T9790, cần chọn lực thử nghiệm nhỏ (0.098N-1.96N), tránh nhấn vào ma trận, đảm bảo chỉ đo độ cứng mạ;
Các bộ phận nhỏ/phần mỏng: chẳng hạn như mương mang, lưỡi dao, với lực thử nghiệm nhỏ Micro Vickers (0,098N-0,98N), thích nghi với khu vực thử nghiệm nhỏ.
IV. Thông số kỹ thuật của dụng cụ tham khảo và đầu báo chí
Đầu đo độ cứng Vickers là hình tứ giác dương của kim cương (góc trên 136 °), phạm vi lực thử khác nhau cho các dụng cụ đo lường khác nhau:
Máy đo độ cứng Micro Vickers: lực thử 0,0098N-9,8N, thích hợp cho các mẫu nhỏ, mỏng;
Máy đo độ cứng Vickers vĩ mô: lực kiểm tra 9,8N-980N, thích hợp cho các mẫu vật lớn, có độ cứng cao.
Cần đảm bảo rằng lực kiểm tra được chọn nằm trong phạm vi hiệu quả của thiết bị và không bị mài mòn ở đầu (sự mài mòn có thể gây biến dạng nếp nhăn).
V. Nguyên tắc điều chỉnh trường hợp đặc biệt
Nếu bề mặt mẫu thô: nó có thể làm tăng lực thử một cách thích hợp để làm cho vết lõm rõ ràng hơn và giảm ảnh hưởng của bề mặt hoàn thiện đối với phép đo;
Kiểm tra so sánh: cần cố định lực kiểm tra trong nhiều thử nghiệm để đảm bảo khả năng so sánh dữ liệu;
Khi không xác định: ưu tiên thử nghiệm dự đoán lực kiểm tra nhỏ hơn, quan sát trạng thái vết lõm (có rõ ràng hay không, có tổn thương mẫu thử) rồi điều chỉnh đến giá trị thích hợp.