Máy đo lưu huỳnh đa dạng máy vi tínhNó là một thiết bị phát hiện hoàn toàn tự động dựa trên chuẩn độ Coulomb hoặc phương pháp hấp thụ hồng ngoại nhiệt độ cao để đạt được phân tích liên tục và nhanh chóng của nhiều mẫu thông qua điều khiển máy vi tính.
Máy đo lưu huỳnh đa dạng máy vi tínhLợi thế kỹ thuật:
Tối ưu hóa hiệu quả và chi phí kép
Tốc độ phát hiện: Thời gian phân tích mẫu đơn khoảng 5-7 phút, hỗ trợ thêm mẫu liên tục, giảm đáng kể sự can thiệp của con người.
Tiêu thụ thuốc thử: Chất điện phân chuẩn độ Coulomb có thể được tái sử dụng trong 1-2 tháng, không có tiêu thụ thuốc thử bằng phương pháp hồng ngoại, chỉ cần thay thế vật tư lọc thường xuyên, chi phí sử dụng lâu dài giảm 20% -30%.
Kiểm soát tiêu thụ năng lượng: Các yếu tố làm nóng hiệu quả làm giảm thời gian làm nóng xuống còn 20 phút, tự động đi vào chế độ cách nhiệt sau khi phát hiện hoàn thành, tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20% -30% so với các dụng cụ truyền thống.
Độ chính xác và độ tin cậy
Kiểm soát nhiệt độ chính xác: ± 1 ℃ (mô hình đặc biệt có thể lên đến ± 0,5 ℃), đảm bảo cháy mẫu.
Khả năng chống nhiễu: giới hạn phát hiện SO₂ của phương pháp hồng ngoại thấp tới 0,001%, thích hợp cho các mẫu ma trận phức tạp (ví dụ: than cốc dầu, cao su).
Quản lý dữ liệu: Hỗ trợ lưu trữ lịch sử 9999 nhóm, sao lưu và tải lên dữ liệu, ngăn chặn giả mạo và tuân thủ các yêu cầu chứng nhận phòng thí nghiệm ISO/IEC 17025.
Vận hành dễ dàng và an toàn
Tương tác giữa người và máy: Màn hình LCD màu 7 inch hoặc hệ điều hành Windows, cung cấp thông báo bằng giọng nói, phím cảm ứng, giảm ngưỡng hoạt động.
Thiết kế an toàn: bảo vệ tự động khởi động ống silicon carbon, bảo vệ quá dòng, báo động quá nhiệt phần cứng để tránh hư hỏng thiết bị hoặc thương tích cho người.
Bảo trì dễ dàng: Các bộ phận chính (như ống thạch anh, bể điện phân) được thiết kế theo mô-đun, không cần công cụ chuyên nghiệp để thay thế và thời gian bảo trì giảm 50%.
Các điểm chính của hoạt động và bảo trì:
Chuẩn bị trước khi thử nghiệm
Kiểm tra xem nguồn điện, đường dẫn khí, kết nối bể điện phân có chặt chẽ không và tránh rò rỉ không khí.
Pha chế chất điện phân (kali iodide, kali bromua, axit axetic băng), thường xuyên kiểm tra độ pH và hàm lượng lưu huỳnh.
Xử lý mẫu
Trọng lượng mẫu than: 50mg ± 0,2mg, bao gồm chất trợ tan vonfram trioxide để ngăn chặn giật gân.
Mẫu dầu: 80-100mg, cần sấy khô trước để loại bỏ độ ẩm.
Bảo trì hàng ngày
Rửa bể điện phân: Rửa sạch bằng nước cất hàng tháng để tránh phát hiện ảnh hưởng của trầm tích đen.
Thay thế ống thạch anh: Thay thế mỗi 500 lần phát hiện hoặc khi vết nứt xuất hiện, đảm bảo hiệu quả đốt cháy.
Dụng cụ hiệu chuẩn: Hàng quý được hiệu chuẩn với mẫu tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.