Cơ chế hoạt động cốt lõi của máy đo mật độ gốm bắt nguồn từ định luật nổi được Archimedes phát hiện ra rằng lực nổi mà một vật thể phải chịu trong chất lỏng bằng trọng lượng của chất lỏng mà nó tách ra. Khi hoạt động cụ thể, thiết bị sẽ nhúng mẫu cần kiểm tra vào một môi trường cụ thể (chẳng hạn như nước hoặc chất lỏng thích hợp khác), thông qua cảm biến để nắm bắt chính xác sự thay đổi khối lượng chất lỏng do thay thế mẫu; Sau khi mẫu được đưa vào thùng chứa đầy chất lỏng, thiết bị sẽ tự động ghi lại dữ liệu về khối lượng hoặc trọng lượng của chất lỏng được thải ra. Kết hợp với trọng lượng khô của mẫu đo trước, hệ thống có thể tính toán giá trị mật độ thực tế của mẫu. Quá trình này không đòi hỏi phải suy luận toán học phức tạp, nhanh chóng hoàn thành các hoạt động và hiển thị kết quả bằng chương trình tích hợp sẵn của thiết bị; Không chỉ có thể xác định các chỉ số mật độ cơ bản, mà còn mở rộng đến các chức năng phức tạp như phân tích độ xốp, kiểm tra độ hấp thụ nước.
Thận trọng khi sử dụng máy đo mật độ gốm:
1. Hiệu chuẩn dụng cụ và đặc điểm kỹ thuật vận hành
- Đảm bảo thiết bị được hiệu chuẩn chính xác trước khi sử dụng và quy trình vận hành đầy đủ và rõ ràng, hoạt động theo đúng quy trình quy định, tránh sai sót đo lường do vận hành sai.
- Trong quá trình vận hành, cần chú ý tránh va chạm, rơi cũng như nhiễu bên ngoài như thiết bị điện tử, v.v., duy trì thông số kỹ thuật vận hành để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.
2. Xử lý mẫu và đặt
- Đối với các vật liệu có hình dạng xốp hoặc phức tạp, đặc biệt chú ý đến việc loại bỏ ảnh hưởng của bong bóng khí. Có thể sử dụng nắp kính chống gió để ngăn không khí chảy thổi bay bột gốm, và sau khi bóng lưới được đặt trong nước, các bong bóng trên bột gốm được hút bằng ống nhỏ giọt để tránh lỗi do có bong bóng.
- Trước khi đặt mẫu gốm, bình nên được rửa sạch trước để ngăn tạp chất trộn vào ảnh hưởng đến kết quả đo.
3. Kiểm soát yếu tố môi trường
- Chú ý đến các điều kiện môi trường trong phòng thí nghiệm như nhiệt độ, độ ẩm, v.v... có thể ảnh hưởng đến kết quả đo lường. Cố gắng giữ cho môi trường ổn định, giảm thiểu sai sót do biến động môi trường gây ra.
4. Hồ sơ và bảo trì
- Việc sử dụng và bảo trì máy đo mật độ gốm nên được ghi lại sau mỗi lần sử dụng, bao gồm thời gian đo, thông tin mẫu, kết quả đo, trạng thái dụng cụ, v.v. để truy xuất và quản lý.
- Thường xuyên kiểm tra và bảo trì dụng cụ, kịp thời phát hiện và giải quyết các vấn đề, kéo dài tuổi thọ của dụng cụ.