Quy trình nhập khẩu máy đo oxy di động để đo oxy hòa tan thường tuân theo hoạt động chuẩn hóa "Chuẩn bị - Hiệu chuẩn - Đo lường - Kết thúc", dưới đây là các bước cụ thể và các chi tiết chính:
Giai đoạn chuẩn bị: Đảm bảo trạng thái tốt nhất của thiết bị và điện cực
1. Kiểm tra dụng cụ
Xác nhận rằng pin là đầy đủ và tránh mất dữ liệu do mất điện giữa chừng.
Kiểm tra xem màn hình hiển thị và chức năng phím có bình thường hay không để đảm bảo rằng thiết bị có thể hoạt động ổn định.
2. Kiểm tra điện cực và kích hoạt
Tính toàn vẹn của màng: Kiểm tra xem màng thoáng khí phía trước của điện cực (màng huỳnh quang hoặc màng cực phổ) có còn nguyên vẹn hay không, không có hiện tượng vỡ, bong bóng hoặc lão hóa. Nếu màng bị hư hỏng, cần kịp thời thay thế và bổ sung dịch điện phân chuyên dụng.
Đầy đủ chất điện phân: xác nhận rằng chất điện phân bên trong điện cực không bị đục, kết tinh, khi không đủ cần được bổ sung vào thang quy định.
Kích hoạt điện cực: Các điện cực mới hoặc các điện cực không sử dụng trong một thời gian dài cần được kích hoạt trước: ngâm các điện cực trong nước cất hoặc nước khử ion trong 1-2 giờ để màng đủ ẩm và đảm bảo độ chính xác của phép đo.
3. Hồ sơ điều kiện môi trường
Ghi lại nhiệt độ của môi trường đo lường, áp suất không khí (một số dụng cụ có thể được phát hiện tự động, cần nhập thủ công khi không có chức năng tự động), để bù nhiệt độ/áp suất không khí cho nồng độ oxy hòa tan.
II. Giai đoạn hiệu chuẩn máy đo oxy di động nhập khẩu: Thiết lập chuẩn đo
1. Hiệu chuẩn không khí (khuyến nghị)
Các bước hoạt động:
Lấy điện cực ra khỏi dung dịch bảo quản, rửa sạch bằng nước cất, nhẹ nhàng hút khô độ ẩm bề mặt bằng giấy lọc (không chà màng để tránh hư hỏng).
Giữ đầu điện cực (phần màng) tiếp xúc với không khí sạch, tránh xa quạt, nguồn nhiệt, ánh sáng mặt trời trực tiếp (tránh nhiễu luồng không khí).
Bật nguồn, vào "Calibration Mode" và chọn "Air Calibration". Thiết bị sẽ tự động tính toán giá trị oxy hòa tan bão hòa dựa trên nhiệt độ và áp suất không khí hiện tại.
Chờ kết quả đọc ổn định và nhấn "Xác nhận" để hoàn thành hiệu chuẩn.
Tình huống áp dụng: Thích hợp cho hầu hết các phép đo nước thông thường, dễ vận hành và độ chính xác cao.
Hiệu chuẩn chất lỏng tiêu chuẩn (yêu cầu độ chính xác cao)
Các bước hoạt động:
Chuẩn bị nồng độ đã biết của chất lỏng tiêu chuẩn oxy hòa tan, đổ chất lỏng tiêu chuẩn vào cốc sạch, nhiệt độ phù hợp với môi trường.
Sau khi rửa sạch các điện cực được ngâm trong chất lỏng tiêu chuẩn (ngâm màng, tránh chạm vào thành cốc), khuấy nhẹ nhàng để làm cho dung dịch thậm chí.
Vào "Calibration Mode", chọn "Standard Liquid Calibration", nhập giá trị nồng độ chất lỏng tiêu chuẩn.
Nhấn "Xác nhận" sau khi đọc ổn định để hoàn thành hiệu chuẩn.
Các tình huống áp dụng: Thích hợp cho các tình huống có yêu cầu cao về độ chính xác của phép đo (chẳng hạn như nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, điều khiển công nghiệp chính xác).
III. Giai đoạn đo oxy di động nhập khẩu: lấy dữ liệu oxy hòa tan
Thu thập và xử lý mẫu nước
Yêu cầu lấy mẫu:
Các mẫu nước được thu thập tại chỗ để tránh những thay đổi oxy hòa tan do lưu trữ kéo dài.
Tránh khuấy mạnh khi lấy mẫu và ngăn bong bóng không bị lẫn vào (bong bóng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo).
Nếu mẫu nước có bọt khí, nên lắc nhẹ hoặc để cho bọt khí thoát ra.
Xử lý nước đặc biệt:
Nước thải hoặc mẫu nước có chứa nhiều tạp chất: cần phải lọc trước (chẳng hạn như tiền xử lý bằng màn hình lọc) để tránh làm ô nhiễm màng điện cực (dẫn đến trôi hoặc thất bại trong việc đọc).
Nước nuôi: Lấy nước từ giữa ao/bể để tránh sự can thiệp của vùng thiếu oxy dưới đáy.
2. Hoạt động đo lường
Các bước hoạt động:
Đổ mẫu nước cần kiểm tra vào cốc sạch (hoặc đo trực tiếp trong thùng chứa mẫu) để tránh tràn mẫu nước hoặc tạo bọt khí.
Sau khi rửa điện cực (rửa sạch 1-2 lần với mẫu nước cần đo, giảm ô nhiễm), ngâm chậm vào mẫu nước.
Nhẹ nhàng khuấy mẫu nước để nước xung quanh điện cực đồng nhất với tổng thể (tránh sự khác biệt oxy hòa tan cục bộ).
Đợi màn hình đọc ổn định (giá trị không còn dao động và một số thiết bị có tín hiệu "ổn định") để ghi lại nồng độ oxy hòa tan được hiển thị.
Đo lặp lại: cùng một mẫu nước đề nghị đo 2-3 lần, lấy giá trị trung bình (giảm lỗi ngẫu nhiên).
Yêu cầu lưu lượng nước:
Nước hoạt động: Tốc độ dòng chảy mẫu nước cần>5cm/s, điện cực và hướng dòng chảy là 45 ° -75 °, và điện cực lắc nhẹ, kéo dài 3-5 phút để đọc ổn định.
Nước tĩnh: Các điện cực di chuyển nhanh trong nước trong 3-5 phút để đọc ổn định.
Nước hoạt động chậm hơn: Hoạt động theo phương pháp nước hoạt động, nhưng điện cực di chuyển nhanh hơn một chút.
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
1. Điện cực làm sạch và sấy khô
Sau khi đo xong, các điện cực được rửa sạch bằng nước cất hoặc nước khử ion để loại bỏ các mẫu nước và tạp chất còn lại trên bề mặt.
Dùng giấy lọc hút khô độ ẩm bề mặt (không lau màng), phòng ngừa tổn thương màng.
2. Lưu trữ điện cực
Bảo quản ngắn hạn (1-3 ngày): Nhúng điện cực vào chất điện phân đặc biệt hoặc nước cất (ngâm màng để ngăn màng khô).
Bảo quản lâu dài: tháo nắp bảo vệ điện cực, hút khô chất điện phân, bảo quản khô (tránh lão hóa ẩm màng).
3. Hoàn thiện dụng cụ
Tắt nguồn điện dụng cụ, dọn dẹp bề mặt dụng cụ, thu nạp chỉnh tề các linh kiện như máy chủ, điện cực, dịch hiệu chuẩn.
Tránh các thiết bị bị ảnh hưởng bởi va chạm, đùn hoặc môi trường ẩm ướt.
