Phòng thử nghiệm hệ số cacbon hóa có nhiều thiết kế hiệu suất an toàn khi vận hành, bao gồm cấu trúc thiết bị, điều khiển điện, quản lý khí, khả năng thích ứng môi trường và đặc điểm kỹ thuật vận hành, phân tích cụ thể như sau:
I. An toàn cấu trúc thiết bị
Thiết kế kín
Hộp thông qua cấu trúc hai lớp (phun tĩnh điện cho tấm thép cán nguội bên ngoài hộp, tấm thép không gỉ mật bên trong), và lớp cách nhiệt tạo bọt tổng thể polyurethane được lấp đầy ở giữa để đảm bảo độ kín.
Cửa hộp được trang bị cửa sổ quan sát kính rỗng và dải keo silicone để ngăn chặn rò rỉ khí, đồng thời giảm mất nhiệt và độ ẩm.
Khung thử nghiệm sử dụng cấu hình thép không gỉ, chịu tải ổn định và chống ăn mòn, tránh rủi ro trượt hoặc đổ mẫu thử.
Chống ăn mòn
Mật bên trong và các bộ phận quan trọng (ví dụ: kệ, giá đỡ thử nghiệm) sử dụng vật liệu thép không gỉ để chống ăn mòn axit được giải phóng trong quá trình cacbonat bê tông và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Xử lý phun tĩnh điện hộp bên ngoài, ngăn ngừa rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
II. An toàn hệ thống điều khiển điện
Bảo vệ quá tải và rò rỉ
Thiết bị được trang bị bộ bảo vệ rò rỉ điện, tự động tắt nguồn khi có rò rỉ điện hoặc dòng điện bất thường trên đường dây, ngăn ngừa tai nạn điện giật.
Hệ thống sưởi, làm lạnh, tạo ẩm và các mô-đun khác sử dụng mạch điều khiển độc lập để tránh một lỗi duy nhất gây tê liệt toàn bộ hệ thống.
Kiểm soát an toàn nhiệt độ và độ ẩm
Bảo vệ nhiệt độ: Theo dõi nhiệt độ bên trong hộp trong thời gian thực thông qua cảm biến nhiệt độ PT100, nếu nhiệt độ vượt quá phạm vi cài đặt (chẳng hạn như ± 2 ℃), hệ thống sẽ tự động khởi động điều chỉnh mô-đun sưởi hoặc làm lạnh để ngăn chặn nhiệt độ cao gây hư hỏng thiết bị hoặc hư hỏng thử nghiệm.
Bảo vệ độ ẩm: Sử dụng công nghệ khử ẩm hút ẩm bay hơi, khởi động máy nén để khử ẩm khi độ ẩm quá cao và tự động bật máy tạo ẩm khi quá thấp để tránh biến động độ ẩm ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm hoặc gây ra sự cố điện.
Kiểm soát an toàn nồng độ CO ₂
Cảm biến CO2 hồng ngoại nhập khẩu theo dõi nồng độ trong thời gian thực, nếu nồng độ vượt quá phạm vi cài đặt (ví dụ: 20 ± 3%), hệ thống sẽ tự động đóng van xi lanh khí CO ₂ hoặc khởi động chức năng xả, ngăn chặn nồng độ quá cao dẫn đến nghẹt thở nhân viên hoặc ăn mòn thiết bị.
Hệ thống đường dẫn khí được trang bị van một chiều và đồng hồ đo áp suất để ngăn chặn dòng chảy ngược khí hoặc áp suất bất thường (chẳng hạn như tự động giảm áp khi vượt quá 0,1 MPa).
III. An toàn quản lý khí
Bình khí CO ₂ Cố định&giảm áp
Bình khí cần được cố định trên giá đỡ đặc biệt, tránh xa nguồn lửa và khu vực nhiệt độ cao, tránh nguy cơ đổ hoặc nổ.
Được trang bị van giảm áp để giảm áp suất xi lanh (ví dụ: 15MPa) xuống áp suất thấp cần thiết cho thử nghiệm (ví dụ: 0,01MPa), ngăn chặn khí áp suất cao tác động trực tiếp đến thiết bị hoặc nhân viên.
Giám sát rò rỉ khí
Nên trang bị báo động nồng độ CO ₂, cảnh báo khi nồng độ CO ₂ trong hộp hoặc môi trường xung quanh vượt quá ngưỡng an toàn (ví dụ: 10.000 ppm), nhắc nhở người vận hành xử lý kịp thời.
IV. An toàn thích ứng môi trường
Thông gió&tản nhiệt
Thiết bị cần được đặt trong môi trường thông gió tốt, tránh hoạt động kín kéo dài dẫn đến nhiệt độ bên trong quá cao hoặc tích tụ khí.
Các bộ phận làm nóng như máy nén, ống sưởi được trang bị quạt tản nhiệt để đảm bảo hoạt động ổn định.
Chống ẩm và bụi
Bảng điều khiển được thiết kế kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm hoặc bụi dẫn đến ngắn mạch hoặc tiếp xúc kém.
Thường xuyên làm sạch nước ngưng tụ bên trong hộp để tránh vi khuẩn sinh sôi hoặc ăn mòn các yếu tố điện.
V. Thông số kỹ thuật hoạt động an toàn
Kiểm tra trước khi vận hành
Xác nhận rằng nguồn điện (220VAC), nguồn khí (xi lanh CO ₂) được kết nối bình thường, không có thiệt hại cho sự xuất hiện của thiết bị và dải niêm phong cửa hộp là hoàn hảo.
Hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ và độ ẩm và máy đo nồng độ CO ₂ để đảm bảo độ chính xác phù hợp với các tiêu chuẩn (ví dụ: nhiệt độ ± 0,5 ℃, độ ẩm ± 3%, nồng độ CO ₂ ± 1%).
Thận trọng trong thử nghiệm
Nghiêm cấm mở cửa hộp thường xuyên, mỗi lần mở cửa không quá 1 phút, tránh biến động của các thông số môi trường ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm hoặc gây ra lỗi thiết bị.
Thường xuyên ghi lại nhiệt độ và độ ẩm trong hộp và nồng độ CO ₂ (ví dụ: 1 lần mỗi ngày), phát hiện điều chỉnh bất thường kịp thời (ví dụ: khi nồng độ CO ₂ dưới 17% cần bổ sung bơm hơi).
Bảo trì sau thử nghiệm
Tắt nguồn không khí và nguồn điện, làm sạch các mảnh vụn còn lại trong hộp và giữ cho thiết bị sạch sẽ.
Trước khi ngừng hoạt động lâu dài, hộp được giữ khô để tránh nấm mốc hoặc rỉ sét các bộ phận.
VI. Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn
Thiết bị đáp ứng các yêu cầu của GB/T5082-2009 "Tiêu chuẩn phương pháp thử nghiệm hiệu suất lâu dài và độ bền của bê tông thông thường", thông qua chứng nhận an toàn liên quan (ví dụ: chứng nhận CE), đảm bảo quy trình thiết kế, sản xuất và thử nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.