Máy đo độ ẩm tự độngNó là một công cụ phân tích thông minh để xác định nhanh chóng và chính xác hàm lượng nước trong mẫu. Nó được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, nhựa, thuốc lá và nhiều ngành công nghiệp khác. Nguyên tắc cốt lõi của nó thường dựa trên phương pháp không trọng lượng gia nhiệt (tức là phương pháp không trọng lượng nhiệt phân), thông qua các tế bào tải có độ chính xác cao tích hợp với hệ thống sưởi có thể kiểm soát, mẫu được làm nóng ở nhiệt độ không đổi hoặc bậc thang trong cài đặt chương trình, làm cho hơi ẩm bay hơi, sau đó tự động tính toán tỷ lệ phần trăm độ ẩm theo sự thay đổi khối lượng trước và sau khi sưởi ấm.
Nó tích hợp điều khiển vi xử lý, cảm biến cân bằng lực điện từ nhạy cảm cao, nguồn sưởi ấm halogen hoặc hồng ngoại hiệu quả cao và giao diện hoạt động thông minh. Nó có những ưu điểm như nóng lên nhanh chóng, kiểm soát nhiệt độ chính xác, lặp lại tốt và vận hành dễ dàng. Toàn bộ quá trình thử nghiệm không cần sự can thiệp của con người, từ cân, sưởi ấm, sấy khô đến tính toán kết quả và hiển thị dữ liệu có thể được thực hiện tự động trong vài phút, cải thiện đáng kể hiệu quả phát hiện và độ chính xác, tránh những nhược điểm của phương pháp lò truyền thống mất nhiều thời gian và lỗi lớn của con người.
Máy đo độ ẩm tự độngPhương pháp sử dụng như sau:
1. Công tác chuẩn bị:
Kiểm tra dụng cụ: Đảm bảo rằng dụng cụ được cài đặt chính xác và ở trạng thái hoạt động bình thường, kiểm tra nguồn điện, hệ thống sưởi ấm, hệ thống ngưng tụ và giao diện máy tính là bình thường.
Dụng cụ hiệu chuẩn: Sử dụng mẫu hoặc dung dịch độ ẩm tiêu chuẩn để hiệu chuẩn đảm bảo độ chính xác của phép đo.
Chuẩn bị mẫu: Chất lượng mẫu cần đồng đều, giảm độ ẩm bề mặt, kích thước hạt, hình thái phù hợp với yêu cầu của dụng cụ. Các mẫu bột, hạt hoặc chất lỏng cần sử dụng các thùng chứa phù hợp.
Chọn chế độ đo: Chọn chế độ đo độ ẩm trực tiếp, đo chuẩn độ và các chế độ khác theo yêu cầu xác định.
Khởi động phần mềm: bật nguồn thiết bị, khởi động giao diện phần mềm, nhập các thông số kiểm tra (chẳng hạn như độ chính xác nội dung độ ẩm mục tiêu, nhiệt độ kiểm tra, thời gian, v.v.).
2, Chọn phương pháp đo và thiết lập các thông số:
Chọn phương pháp đo: Chọn phương pháp thích hợp như phương pháp bay hơi khi cần thiết, đặt thời gian đo, nhiệt độ và chế độ phản ứng tiêu chuẩn (nếu cần, đặt công thức liên quan hoặc điều kiện phát hiện).
Chọn thùng chứa đo lường: Chọn thùng chứa sạch, khô phù hợp theo loại mẫu, sử dụng chai mẫu dấu vết đặc biệt hoặc thùng chứa khác có thể được đưa vào dụng cụ.
Cân mẫu: Cân chính xác một lượng mẫu nhất định (thường là vài mg đến vài gram), thêm vào thùng chứa.
Đặt mẫu: Đặt hộp chứa mẫu vào vị trí đo dụng cụ để đảm bảo tiếp xúc tốt với vùng sưởi ấm.
Đặt các thông số kiểm tra: Đặt các thông số như trọng lượng mẫu, hàm lượng độ ẩm mục tiêu, nhiệt độ, thời gian kiểm tra, phương pháp tính toán trên bảng điều khiển hoặc giao diện phần mềm.
3. Khởi động quá trình kiểm tra và giám sát:
Bắt đầu thử nghiệm: Nhấp vào nút "Bắt đầu", thiết bị sẽ tự động làm nóng mẫu, kiểm soát sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, làm bay hơi hoặc xác định độ ẩm.
Kiểm tra giám sát: Thiết bị hiển thị dữ liệu thời gian thực (chẳng hạn như tốc độ bay hơi ẩm, giá trị độ ẩm hiện tại), theo dõi tình trạng làm việc và đảm bảo không có bất thường.
4. Thu thập và phân tích kết quả:
Nhận kết quả: Sau khi thử nghiệm hoàn thành, thiết bị sẽ tự động dừng lại và đưa ra kết quả đo độ ẩm, tiến hành phân tích dữ liệu, màn hình hiển thị hiển thị kết quả cuối cùng.
Xuất kết quả: Xuất kết quả kiểm tra dưới dạng bảng hoặc biểu đồ, ghi vào hệ thống hoặc bản in.
Kiểm tra kết quả: Kiểm tra kết quả kiểm tra cẩn thận để đảm bảo lỗi w. Nếu bất thường, các thông số đo có thể được kiểm tra lại hoặc điều chỉnh.
5. Lưu ý thao tác:
Xử lý mẫu: Mẫu cần được làm khô càng nhiều càng tốt để tránh ảnh hưởng của độ ẩm bên ngoài. Các chất khác nhau cần chọn thùng chứa và phạm vi phù hợp, mẫu chất lỏng cần chú ý đến tính dễ bay hơi của dung môi.
Hiệu chuẩn định kỳ: Thường xuyên hiệu chỉnh dụng cụ bằng cách sử dụng chất lỏng độ ẩm tiêu chuẩn hoặc mẫu hàm lượng độ ẩm đã biết để đảm bảo độ chính xác của phép đo.
Kiểm soát nhiệt độ: Đảm bảo kiểm soát nhiệt độ ổn định trong quá trình gia nhiệt, nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến phân hủy mẫu hoặc bốc hơi nước không hoàn thành q.
Ghi lại các thông số: Ghi lại các thông số đo mỗi lần (chẳng hạn như số mẫu, nhiệt độ thử nghiệm, độ ẩm, hàm lượng độ ẩm cuối cùng, v.v.).
Bảo trì dụng cụ: Thường xuyên kiểm tra hệ thống sưởi ấm dụng cụ, hệ thống ngưng tụ và phần cân để tránh hư hỏng khi sử dụng kéo dài.
6. Kiểm tra và giải quyết vấn đề:
Kết quả kiểm tra không ổn định: Có thể do mẫu không đồng đều, thay đổi độ ẩm bên ngoài hoặc các vấn đề về hiệu chuẩn dụng cụ, mẫu và cài đặt dụng cụ cần được kiểm tra.
Giá trị đo cao hoặc thấp: Kiểm tra xem hệ thống điều khiển nhiệt độ và hệ thống sưởi ấm của dụng cụ có bình thường hay không, đảm bảo số lượng mẫu phù hợp.