Công suất Method Trace Độ ẩm DetectorNó là một dụng cụ có độ chính xác cao được thiết kế dựa trên nguyên tắc phản ứng hóa học Karl Fischer, được sử dụng để xác định hàm lượng nước trong mẫu. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hóa chất, dầu khí, dược phẩm, điện, thực phẩm, nghiên cứu khoa học, v.v.
Thành phần cốt lõi:
Hệ thống chuẩn độ: Chứa ống chuẩn độ chính xác cao (độ chính xác thể tích thường ≤ ± 0,01mL) và bơm chuẩn độ chịu trách nhiệm cung cấp chính xác thuốc thử Karl Feucher, đảm bảo độ chính xác của liều chuẩn độ.
Hệ thống phát hiện: bao gồm các điện cực chỉ thị bạch kim kép và điện cực tham chiếu, được sử dụng để cảm nhận sự thay đổi tiềm năng của hệ thống phản ứng và là chìa khóa để đánh giá điểm cuối của chuẩn độ.
Hệ thống phản ứng: thường là một bể chuẩn độ kín, ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm trong không khí (tránh nhiễu), một số mô hình hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ không đổi, phù hợp với nhu cầu phản ứng của các mẫu khác nhau.
Hệ thống điều khiển: Bộ vi xử lý tích hợp và phần mềm vận hành, có thể thiết lập các thông số chuẩn độ, tự động hoàn thành việc thu thập dữ liệu, tính toán, lưu trữ và xuất khẩu.
Công suất Method Trace Độ ẩm DetectorĐặc điểm:
Độ chính xác cao: có thể đo chính xác hàm lượng hơi ẩm trong mẫu, phạm vi lỗi nhỏ, đáp ứng nhu cầu đo lường độ chính xác cao.
Độ nhạy cao: Độ nhạy cao với những thay đổi về hàm lượng nước và có thể phát hiện hàm lượng nước rất thấp.
Ứng dụng rộng rãi: Thích hợp để đo độ ẩm của nhiều mẫu chất lỏng, rắn và khí, chẳng hạn như sản phẩm dầu mỏ, nguyên liệu hóa học, dược phẩm, thực phẩm, v.v.
Hoạt động tự động: Thiết bị có giao diện và chương trình hoạt động hoàn toàn tự động, người dùng chỉ cần thiết lập các thông số liên quan, thiết bị có thể tự động hoàn thành các quy trình như chuẩn độ, đo lường và xử lý dữ liệu, cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc.