Máy lắc nhiệt độ không đổi hai lớp công suất lớn (VerticalDouble - Layer Constant TemperatureShaker) là một loại thiết bị thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm sinh học, hóa học, môi trường, có thể đồng thời cung cấp chức năng kiểm soát nhiệt độ và lắc. Xác định các thông số của nó cần được lựa chọn theo nhu cầu ứng dụng thực tế, sau đây là các thông số chính và phương pháp xác nhận:
Công suất tối đa (LoadCapacity)
Phương pháp xác nhận: Công suất tải tối đa của máy lắc được xác định dựa trên số lượng mẫu cần được xử lý trong thí nghiệm và kích thước của thùng chứa. Nói chung, công suất của máy lắc đề cập đến số lượng thùng chứa tối đa có thể chịu được và trọng lượng tối đa của mỗi thùng chứa. Việc lựa chọn nên tính đến các loại thùng chứa cần thiết cho các thí nghiệm thông thường (ví dụ: ống nghiệm, bình, đĩa petri, v.v.).
Các thông số chung: ví dụ, một máy lắc nhất định chứa tối đa 12 chai 1000ml, hoặc tải tối đa là 10kg.
2. Tốc độ lắc (ShakingSpeed)
Phương pháp xác nhận: Tốc độ lắc thường được đo bằng tốc độ quay (RPM, Revolutionsperminute) và việc lựa chọn cần được xác nhận dựa trên tần số lắc cần thiết cho thí nghiệm. Các thí nghiệm khác nhau có thể yêu cầu tốc độ lắc khác nhau, chẳng hạn như các thí nghiệm nhạy cảm với nhiệt độ có thể yêu cầu tốc độ thấp hơn, trong khi các thí nghiệm như nuôi cấy tế bào có thể yêu cầu tốc độ cao hơn.
Thông số chung: Phạm vi thường là 30-300RPM, phù hợp với hầu hết các thí nghiệm sinh học hoặc hóa học.
Biên độ lắc (ShakingStroke)
Phương pháp xác nhận: Biên độ lắc là khoảng cách di chuyển thẳng đứng khi máy lắc hoạt động, thường được đo bằng mm. Khi lựa chọn phải căn cứ vào loại bình chứa và yêu cầu thí nghiệm để xác nhận. Biên độ lắc lớn hơn phù hợp với các thùng chứa lớn hơn hoặc các thí nghiệm yêu cầu trộn mạnh hơn.
Thông số chung: Ví dụ, biên độ lắc phổ biến là 20mm-50mm.
Phạm vi kiểm soát nhiệt độ (TemperatureRange)
Phương pháp xác nhận: Phạm vi kiểm soát nhiệt độ đề cập đến phạm vi nhiệt độ mà máy lắc có thể kiểm soát ổn định. Việc lựa chọn phải được xác nhận dựa trên nhu cầu của thí nghiệm, một số thí nghiệm cần phải được thực hiện trong môi trường nhiệt độ thấp, trong khi một số yêu cầu môi trường nhiệt độ cao.
Thông số chung: Thông thường 5 ° C-60 ° C, 20 ° C-80 ° C, thậm chí có thể đạt 100 ° C.
Kiểm soát nhiệt độ (TemperatureAccuracy)
Phương pháp xác nhận: Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ đề cập đến phạm vi lỗi của thiết bị ở nhiệt độ cài đặt. Khi lựa chọn phải đảm bảo độ chính xác phù hợp với yêu cầu thí nghiệm để tránh ảnh hưởng của biến động nhiệt độ đến kết quả thí nghiệm.
Thông số chung: Thông thường độ chính xác điều khiển nhiệt độ là ± 0,5 ° C - ± 1 ° C.
Hệ thống điều khiển và hiển thị (Control System Display)
Phương pháp xác nhận: Chọn loại hệ thống điều khiển để xác nhận, chẳng hạn như hiển thị kỹ thuật số, điều khiển màn hình cảm ứng, điều khiển PLC, v.v., đảm bảo giao diện hoạt động trực quan và dễ điều chỉnh.
Thông số chung: hiển thị kỹ thuật số, hệ thống điều khiển nhiệt độ PID, với điều khiển nhiệt độ chính xác cao.
Phương thức chấn động (ShakingType)
Phương pháp xác nhận: Phương thức chấn động của giường lắc có thể chia làm chấn động tuyến tính và chấn động tròn. Chấn động tuyến tính là vận động thẳng tắp trên mặt giường, chấn động tròn là vận động xoay tròn. Việc lựa chọn cần phải xem xét các loại container trong thí nghiệm cũng như các hiệu ứng trộn mong muốn.
Thông số chung: chấn động tuyến tính, chấn động chu vi hoặc cả hai.
Mức độ tiếng ồn (NoiseLevel)
Phương pháp xác nhận: Yêu cầu yên tĩnh của môi trường phòng thí nghiệm nên được xem xét khi lựa chọn, đặc biệt là đối với các thí nghiệm bị chấn động kéo dài. Thiết bị ít tiếng ồn hơn có thể giúp cải thiện môi trường thử nghiệm.
Thông số chung: Thông thường tiếng ồn là 50-60 decibel.
Kích thước (Dimensions)
Phương pháp xác nhận: Cân nhắc kích thước không gian của phòng thí nghiệm khi lựa chọn, đảm bảo thiết bị có thể phù hợp với bố cục phòng thí nghiệm. Đồng thời phải đảm bảo ổ cắm, hệ thống dây điện, nguồn điện của thiết bị được bố trí hợp lý để tránh lãng phí không gian không cần thiết.
Thông số chung: Kích thước thiết bị thường là 60cm × 60cm × 70cm, v.v.
10. Yêu cầu về nguồn điện (PowerSupply)
Phương pháp xác nhận: Yêu cầu về nguồn điện thường liên quan đến sức mạnh của thiết bị, điện áp hoạt động. Chọn loại nguồn điện và điện áp phù hợp tùy thuộc vào điều kiện điện của phòng thí nghiệm.
Thông số chung: Điện áp chung là 220V hoặc 110V, phạm vi công suất là 200W-800W.
Tóm tắt
Khi xác nhận các thông số của máy lắc nhiệt độ không đổi hai lớp công suất lớn, cần xem xét toàn diện theo số lượng mẫu thử nghiệm, loại thùng chứa, phạm vi kiểm soát nhiệt độ, tốc độ lắc và các yêu cầu khác. Ngoài ra, sự tiện lợi của hoạt động, an toàn của thiết bị và bảo trì dễ dàng cũng là những cân nhắc quan trọng khi lựa chọn. Chọn máy lắc phù hợp có thể cải thiện hiệu quả thí nghiệm và đảm bảo tính ổn định và chính xác của thí nghiệm.