I. Quy trình vận hành an toàn
Kiểm tra trước khi vận hành
An toàn điện: Đảm bảo rằng thiết bị được nối đất tốt, kết nối nguồn điện ba pha chính xác (nếu có báo động ngược pha, cần thay đổi vị trí hai dây nguồn).
Kết nối đường ống: Kiểm tra xem kết nối đường ống, ống nước có chặt chẽ không, tránh rò rỉ; Máy nhiệt dầu phải sử dụng ống Teflon đặc biệt, cấm trộn lẫn với các đường ống nước khác.
Kiểm tra chất lỏng trung gian: xác nhận rằng mức dầu dẫn nhiệt nằm trong giới hạn trên và dưới của đồng hồ đo mức dầu, tránh báo động quá thấp hoặc tràn quá mức; Độ ẩm trong dầu dẫn nhiệt cần được loại bỏ trước khi sử dụng lần đầu tiên (bằng cách tăng nhiệt độ lên 90 ° C và giữ độ ẩm bay hơi trong một thời gian).
Kiểm tra nước làm mát: Đảm bảo lưu lượng nước làm mát trơn tru, ngăn ngừa thiệt hại thiết bị do làm mát không đủ.
Quy trình hoạt động
Thứ tự khởi động:
Mở van vào và ra dầu (nước).
Bật nguồn, lần lượt bật công tắc nguồn, công tắc bơm (kiểm tra hướng hoạt động của bơm, cần thay đổi dây pha khi đảo ngược), công tắc nhiệt điện.
Thiết lập nhiệt độ theo yêu cầu của quá trình (phạm vi áp dụng của nhiệt độ dầu: 85~160 ℃).
Trình tự ngừng hoạt động:
Tắt công tắc nhiệt điện trước, tắt máy bơm và nguồn điện sau khi nhiệt độ giảm xuống dưới 60 ℃.
Tháo ống để dầu chảy ngược vào bên trong máy nhiệt độ khuôn và cuối cùng đóng van.
Các lưu ý đang chạy:
Tránh gần các đường ống và van nhiệt độ cao để tránh bỏng.
Cấm sưởi ấm trong trường hợp thiếu phương tiện truyền thông hoặc áp lực không ổn định.
Kiểm tra đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo mức thường xuyên để đảm bảo rằng các giá trị là bình thường.
Xử lý khẩn cấp
Xử lý báo động:
OVERHEAT (Overheat): Giảm nhiệt độ ngay lập tức và kiểm tra xem bộ điều khiển nhiệt độ có bị lỗi hay không.
MEDIUMSHORTAGE: Bổ sung dầu dẫn nhiệt đến phạm vi quy định.
OVERLOAD (Bơm quá tải): Làm sạch các mảnh vụn bên trong máy bơm và kiểm tra các thiết bị bảo vệ nhiệt.
MOTORREVERSE (Motor Inversion): Thay đổi vị trí dây nguồn.
Tắt máy khẩn cấp: Nhấn công tắc dừng khẩn cấp, cắt nguồn điện, kiểm tra sự cố rồi khởi động lại.
II. Quy trình bảo dưỡng
Bảo dưỡng hàng ngày
Bảo trì vệ sinh:
Làm sạch bề mặt thiết bị và môi trường xung quanh hàng ngày để tránh bụi tích tụ ảnh hưởng đến tuổi thọ của các thành phần điện.
Cấm rửa thiết bị bằng nước và ngăn ngừa điện giật.
Kiểm tra đường ống:
Kiểm tra ống dẫn dầu, đường ống nước bị lão hóa hoặc rò rỉ, thay thế các bộ phận bị hư hỏng kịp thời.
Rửa nắp lưới lọc đầu vào hệ thống hàng tháng để ngăn chặn tắc nghẽn.
Bảo trì thường xuyên
Thay thế dầu dẫn nhiệt:
Thay dầu truyền nhiệt ít nhất một lần mỗi năm; Nếu nhiệt độ sử dụng lâu dài vượt quá 150 ℃, cần thay thế mỗi 3~6 tháng một lần.
Cấm trộn lẫn các loại dầu dẫn nhiệt khác nhau và tránh tạo ra bùn để chặn đường ống.
Bình xăng sạch:
Thường xuyên làm sạch các tạp chất và độ ẩm bên trong bể, kiểm tra độ kín của nắp bể và ngăn ngừa ô nhiễm bên ngoài.
Kiểm tra bơm và niêm phong:
Thường xuyên kiểm tra máy bơm dầu để rò rỉ dầu và thay thế con dấu trục bơm nếu cần thiết.
Làm sạch quy mô bề mặt của ống sưởi (có thể được đánh bóng nhẹ bằng giấy nhám mịn).
Ngừng bảo trì lâu dài
Xả dầu dẫn nhiệt bên trong đường ống để ngăn chặn tắc nghẽn biến chất.
Đóng tất cả các van, cắt điện và che chắn bụi.
III. Lưu ý chính
Hành vi bị cấm:
Nghiêm cấm trộn lẫn nhiệt độ nước và nhiệt độ dầu, hoặc sử dụng dầu thủy lực không chuyên dụng.
Cấm tiếp xúc với máy nhiệt độ dầu trong trường hợp có nước trong khuôn và ống phân phối.
Nghiêm cấm các thiết bị bảo vệ ngắn mạch hoặc buộc vận hành các thiết bị bị lỗi.
Thông số kỹ thuật hoạt động:
Độ ẩm của dầu dẫn nhiệt phải được loại trừ trước khi nóng lên để tránh nguy cơ phun nhiệt độ cao.
Khi ngừng hoạt động cần hạ nhiệt độ trước rồi mới cắt điện, phòng ngừa nhiệt độ ống kết than.
Yêu cầu nhân sự:
Nhân viên vận hành cần được đào tạo chuyên nghiệp để làm quen với hiệu suất thiết bị và quy trình xử lý khẩn cấp.
Thường xuyên kiểm tra tuổi thọ của các thành phần điện và thay thế các bộ phận lão hóa kịp thời.