Máy đo EnzymeNó là một thiết bị phòng thí nghiệm để phát hiện và phân tích tín hiệu quang học của mẫu. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học đời sống, thử nghiệm lâm sàng, phát triển thuốc cũng như thử nghiệm an toàn thực phẩm và các lĩnh vực khác. Nó hoạt động chủ yếu bằng cách phát hiện các tín hiệu hấp thụ, phát ra hoặc phản xạ ánh sáng của mẫu, từ đó phân tích định lượng hàm lượng phân tử hoặc thành phần sinh học mục tiêu trong mẫu. Máy đo Enzyme đặc biệt thích hợp cho các thí nghiệm xử lý dòng chảy cao, thường được sử dụng với 96 lỗ, 384 lỗ và thậm chí 1.536 lỗ micropore, có khả năng phát hiện một số lượng lớn các mẫu cùng một lúc.
Máy đo EnzymeCác bước thao tác:
1, Preheating&Calibration: khởi động Preheating trong 20-30 phút, sử dụng giải pháp tiêu chuẩn để hiệu chỉnh bước sóng và phạm vi hấp thụ.
2, Xử lý mẫu: Pha loãng mẫu theo nhu cầu thí nghiệm, kiểm soát giá trị pH.
3. Thêm mẫu và ấp trứng: Thêm mẫu, kháng thể enzyme và chất nền vào tấm vi mô, ấp trứng ổn định (như 37 độ C, 1 giờ) thúc đẩy phản ứng.
4, chấm dứt phản ứng và đọc: sau khi thêm chất chấm dứt, ngay lập tức sử dụng máy đo enzyme để phát hiện sự hấp thụ, để tránh suy giảm màu sắc.
5. Phân tích dữ liệu: Tính toán nồng độ mẫu bằng phương pháp đường cong tiêu chuẩn, hoặc sử dụng phần mềm để phân tích thống kê.
Máy đo enzyme được sử dụng rộng rãi trong các công cụ phân tích trong nghiên cứu y sinh, giám sát an toàn thực phẩm và phân tích môi trường, chủ yếu để xác định và phân tích độ hấp thụ trong các thí nghiệm như xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA). Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên sự thay đổi trong hấp thụ ánh sáng của các sản phẩm được tạo ra bởi phản ứng hóa học dưới một bước sóng cụ thể của ánh sáng, do đó, bằng cách xác định độ hấp thụ, nồng độ của chất được đo trong mẫu được tính toán.