Máy đo protein nucleic siêu vi lượngNó là một dụng cụ chính xác trong phòng thí nghiệm để đo nhanh và chính xác nồng độ axit nucleic (DNA, RNA) và protein và độ tinh khiết, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, hóa sinh, kỹ thuật di truyền và các lĩnh vực khác. Ưu điểm cốt lõi của nó là chỉ cần một lượng nhỏ mẫu (thường là 1-2μL) có thể hoàn thành thử nghiệm, không pha loãng, có thể giảm tổn thất mẫu ở mức độ lớn, đặc biệt thích hợp cho việc phân tích mẫu quý hoặc nồng độ thấp.
Máy đo protein nucleic siêu vi lượngTính năng
Độ nhạy cao: Phạm vi phát hiện lên đến mức pg/mL, thích hợp để phát hiện nhanh các mẫu dấu vết.
Độ chính xác cao: Sử dụng công nghệ phát hiện huỳnh quang hoặc máy quang phổ chính xác cao để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Hoạt động dễ dàng: mức độ tự động hóa thiết bị cao, người dùng chỉ cần hoạt động theo hướng dẫn để hoàn thành việc phát hiện.
Phát hiện nhanh: Mỗi mẫu có thể hoàn thành thử nghiệm trong 5 giây, cải thiện đáng kể hiệu quả thử nghiệm.
Tính linh hoạt: Hỗ trợ chế độ phát hiện kép của bệ và đĩa so màu, thích hợp cho các mẫu có phạm vi nồng độ rộng hơn.
Đầu ra dữ liệu thuận tiện: Máy in tích hợp hoặc hỗ trợ đầu ra thẻ USB/SD để lưu và phân tích dữ liệu dễ dàng.
Thận trọng khi sử dụng
Chuẩn bị mẫu: mẫu cần không có tạp chất hạt (tránh nhiễu ánh sáng tán xạ), nếu có kết tủa cần được làm sạch sau khi ly tâm; Tránh bong bóng (bong bóng có thể dẫn đến độ hấp thụ thấp bất thường).
Làm sạch bàn phát hiện: Làm sạch kịp thời sau mỗi lần phát hiện, có thể lau bằng cồn 75% (loại bỏ dư lượng hữu cơ), các vết bẩn cứng đầu có thể được xử lý bằng chất lỏng làm sạch đặc biệt để ngăn ngừa ô nhiễm chéo.
Hiệu chuẩn định kỳ: Nên hiệu chuẩn dụng cụ với các sản phẩm tiêu chuẩn mỗi 3-6 tháng để đảm bảo độ chính xác của phát hiện.
Yêu cầu môi trường: tránh ánh sáng trực tiếp mạnh, rung lắc dữ dội và khí ăn mòn, nhiệt độ được kiểm soát ở 15-30 ℃, độ ẩm ≤80% để đảm bảo sự ổn định của hệ thống quang học.